0.056 uF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 3,026
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .056uF 100volts 10% 11,647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.056 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.056uF C0G 1206 1% 1,260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.056 uF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.056uF C0G 10% 1210 AEC-Q200 1,556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.056 uF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5kVol 0.056uF X7R 10% Flex Term AECQ2 1,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.056 uF X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.056uF C0G 1206 2% AEC-Q200 2,141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.056 uF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.056uF X7R 0402 5% 17,152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.056 uF 16 VDC X7R 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.056uF X7R 080 5 5% 5,807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.056 uF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21BR71H563KT NW G LOB PN 50V .056uF X7 A 581-KGF21BR71H563KT 2,431Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.056 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.056uF X7R 120 6 5% A 581-12061C563JAT4A 3,081Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.056 uF 100 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V .056uF X7R 1206 5% Tol 615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.056 uF 250 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 0.056uF 50volts X7R 10% 11,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.056 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.056 uF 6.3 VDC 10% 0201 X6S 35,319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 0.056 uF 6.3 VDC X6S 10 % 0201 0603 - 55 C + 105 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71C563KT NEW GLOBAL PN 16V .056uF A 581-KAM15AR71C563KT 15,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.056 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.056 uF X7R 10% RoHS Long Leads 1,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Radial 0.056 uF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200 VDC .056uF X7R 1 0 % 5.08 mm 273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.056 uF 200 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805Y563JXABC31G 2,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.056 uF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V .056uF X7R 1206 10% Tol 1,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.056 uF 200 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .056UF 50V 10% 14,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.056 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .056uF X5R 0402 10% Tol 6,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.056 uF 10 VDC X5R 10 % 0402 1005 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71C563KM NW G LOB PN 16V .056uF X7 A 581-KAM15AR71C563KM 21,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 0.056 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .056uF X7R 0805 5% Tol 4,402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.056 uF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603Y563JXAAC31G 2,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 0.056 uF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.056uF X7R 10% RoHS Long Leads 1,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.056 uF 100 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .056UF 100V 10% 4,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.056 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .056uF X7R 0805 10% Tol A 581-08053C563KAT4A 6,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.056 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel