0.1 uF 0402 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 702
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 25VDC 0.1uF 10% X7R AEC-Q200 33,890Có hàng
50,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V .1uF X7R 0402 1 0% 68,392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 V 0.1uF X7R 0402 10% 54,605,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 16 VDC X7R 10 % 0402 01005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X5R 0402 10% Medical 24,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 50 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Medical MMAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0402 10% JIS StD Not AEC-Q200 22,651Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF X5R 0402 10 % 30,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 50 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF X7R 0402 10 % 17,903Có hàng
10,000Dự kiến 01/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASL063SB5104KFNA01 31,683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

0.1 uF 10 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.1uF X5R 0402 20% 11,593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

0.1 uF 10 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.13 mm (0.005 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .1uF X5R 0402 10 % 184,901Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.1 uF 10 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .1uF X7R 0402 10 % 69,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.1 uF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAP-RESALE 16,373Có hàng
60,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCRLT165SB7104MTNA01 93,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 25 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs AEC-Q200 W-H Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 100nF 10% Tin Plated Chip 4,820Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.1 uF 16 VDC 10 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 125 C 1.016 mm (0.04 in) 0.508 mm (0.02 in) 0.16 mm (0.006 in) RF/Microwave Capacitors 530L Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC 20% 0402 X6S 55,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.1 uF 50 VDC X6S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSRLJ103SB5225MFNA01 324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs W Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X5R 0402 20% 709,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 16 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF X5R 0402 10% 261,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 25 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71A104JH NEW GLOBAL PN 10V 0.1uF A 581-KGM05AR71A104JH 4,824Có hàng
10,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 10 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X5R 0402 10% Industrial 9,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 16 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X7R 0402 10% Industrial 6,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X7R 0402 10% 20,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MBASE105SB5105KFNA01 25,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 16 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X5R 0402 20% AEC-Q200 13,639Có hàng
40,000Dự kiến 21/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 50 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs AEC-Q200 MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 10 VDC 10% 0402 X7R 523,588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.1 uF 10 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel