0.18 uF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,981
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.18uF X7R 0603 10% 11,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.18 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.18uF X7R 0603 10% 11,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.18 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 180nF 200volts 10% High Temp AEC-Q200 17,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.18 uF 200 VDC X0U 10 % - 55 C + 175 C High Reliability MLCCs AEC-Q200 Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .18uF X7R 0805 1 0% Tol 2,418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.18 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .18uF X7R 1210 1 0% Tol A 581-12105C184KAT4A 2,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.18 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.18uF X7R 1210 5% 3,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.18 uF 50 VDC X7R 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.18 uF 50 VDC 10% 0805 X7R AEC-Q200 2,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.18 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.18uF X7R 0603 5% 1,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.18 uF 10 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.18uF X7R 0805 5% 3,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.18 uF 10 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .18uF X7R 1206 1 0% Tol 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.18 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.18uF X7R 1206 5% 1,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.18 uF 25 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.18uF 25volts X7R 5% 2,433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.18 uF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.18uF X7R 0603 5% 3,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.18 uF 10 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 0.18uF X7R 5% 935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.18 uF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 0.18uF X7R 10% LS=5.08mm 934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.18 uF 250 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.18uF X7R 10% 1,083Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Axial 0.18 uF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.18uF 16volts X7R 10% 1,227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.18 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.18uF 25volts X7R 10% 1,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.18 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X7R 0.18 uF, +/- 20% 50 V T&R GP 2,557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.18 uF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.18uF, +-10%, 25V 3,069Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.18 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 0.18 uF, +/ -20% 200 V T&R MH 938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.18 uF 200 VDC X7R 20 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.18uF X7R 0805 10% AEC-Q200 1,799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.18 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 0.18uF 10volts X7R 5% 2,016Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.18 uF 10 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.18uF X7R 0805 20% 3,902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.18 uF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.18uF 10volts X7R 10% 917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.18 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel