0.22 uF 0805 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 362
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21KR51V224KU NEW GLOBAL PN 35V 0.22uF A 581-KGM21KR51V224KU 1,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.22 uF 35 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21KR51E224KU NEW GLOBAL PN 25V 0.22uF A 581-KGM21KR51E224KU 1,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.22 uF 25 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PN CHANGE NEW PN KAM21AR81E224KU SEE ATTACHED DOCUMENT 7,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.22 uF 25 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21KR51E224MU NEW GLOBAL PN 25V 0.22uF A 581-KGM21KR51E224MU 3,262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.22 uF 25 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21AL81H224KU NEW GLOBAL PN 50V .22uF A 581-KAM21AL81H224KU 917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.22 uF 50 VDC X8L 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HighTemp AutoMLCC X8L Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21JR71C224KU NEW GLOBAL PN 16V .22uF A 581-KAF21JR71C224KU 601Có hàng
2,000Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.22 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.27 mm (0.05 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR81E224KU NEW GLOBAL PN 25V 0.22uF A 581-KGM21AR81E224KU 5,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.22 uF 25 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21KR71H224MU NEW GLOBAL PN 50V .22uF A 581-KAF21KR71H224MU 5,311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.22 uF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22uF 16volts X7R 10% 7,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.22 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .22uF X5R 0805 1 0% Tol 2,853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.22 uF 10 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.22uF X7R 0805 10% 2,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.22 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X7R 0.22 uF, +/- 5% 50 V T&R GP 375Có hàng
9,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.22 uF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF 10% X7R 0805 2,241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

0.22 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.22uF X7R 0805 20% 3,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.22 uF 10 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .22uF X7R 0805 10% 4,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.22 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.22uF 25volts X7R 20% 5,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.22 uF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.22uF 10% X7R 0805 3,332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

0.22 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.22uF 16volts X7R 5% 8,576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.22 uF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF X7R 0805 5% 17,500Có hàng
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

0.22 uF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF X7R 0805 20% 5,501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.22 uF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 X8L 220nF 20% 50V automotive grade 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.22 uF 50 VDC X8L 10 % 0805 2012 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) AEC-Q200 CL Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71E224KU NEW GLOBAL PN 25V 0.22uF A 581-KGM21AR71E224KU 96,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.22 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 100 VDC 10% 0805 X7R 86,088Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.22 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASH21GSB7224MTNA01 38,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.22 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF 0805 X7R 20% AECQ2 5,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.22 uF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs MAAS Reel, Cut Tape, MouseReel