0.33 uF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 3,285
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.33uF X7R 0805 10% 6,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.33 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.33uF X7R 0805 10% 5,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.33 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.33uF X7R 2225 10% 545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.33 uF 630 VDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 630 VDC 10% 2220 X7T 7,286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.33 uF 630 VDC X7T 10 % 2220 5750 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 450 VDC 10% 1812 X7T 7,496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.33 uF 450 VDC X7T 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .33uF X8R 1206 1 0% AEC-Q200 5,902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.33 uF 50 VDC X8R 10 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.33uF X7R 1825 (Reversed) 10 % 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.33 uF 100 VDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .33uF X7R 1812 1 0% 831Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.33 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.33uF X7R 1206 10% 119,704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.33 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .33uF 50volts X7R 10% 15,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.33 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 0.33uF 50volts Z5U 20% 5.0mm L/S 7,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.33 uF 50 VDC Z5U 20 % - 10 C + 85 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 0.33uF X7R 10% 9,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.33 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 0.33uF 50volts Z5U 20% 2.5mm L/S 16,646Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.33 uF 50 VDC Z5U 20 % - 10 C + 85 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 0.33uF X7R 1206 10% 13,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.33 uF 35 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 630 VDC 10% 2220 X7R AEC-Q200 3,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.33 uF 630 VDC X7R 10 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded K 50V 330NF 10 % X7R REEL E3 10,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Radial 0.33 uF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0402 16V 0.33uF X7S 10% AEC-Q200 99,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.33 uF 16 VDC X7S 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .33uF 500volts 10% 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.33 uF 500 VDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5664 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50 VDC 0.33 uF X7R 1 0 % 5.08 mm 295Có hàng
6,000Dự kiến 31/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Radial 0.33 uF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1812 250V 0.33uF X7R 10% AEC-Q200 503Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.33 uF 250 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71A334JU NEW GLOBAL PN 10V .33uF A 581-KGM21AR71A334JU 833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.33 uF 10 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF31ER71H334KU NEW GLOBAL PN 50V .33uF A 581-KGF31ER71H334KU 1,756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.33 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.33uF Z5U RoHS Long Leads 20% 5,656Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Radial 0.33 uF 50 VDC Z5U 20 % + 10 C + 85 C General Type MLCCs Ammo Pack
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASH31LSB7334MTNA01 1,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.33 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71A334KU NEW GLOBAL PN 10V 0.33uF A 581-KGM21AR71A334KU 3,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.33 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel