0.39 uF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,404
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .39UF 25V 10% 20,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.39 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.39uF X7R 1206 10% Flex Soft 9,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.39 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200volts 0.39uF X7R 10% 1,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.39 uF 200 VDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .39uF X7R 1812 1 0% Tol 720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.39 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.39uF, +-10%, 50V 9,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.39 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.39 uF 25 VDC 10% 0805 X7R AEC-Q200 7,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.39 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .39uF X7R 1206 1 0% Tol 954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.39 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.39uF X7R RoHS Long Leads 10% 964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.39 uF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.39uF X7R 0805 5% 1,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.39 uF 10 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.39uF +-10% 25V 3,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.39 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.39uF X7R 0805 5% 2,242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.39 uF 16 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.39uF X7R 1206 20% 2,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.39 uF 25 VDC X7R 20 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.39uF X7R 10% LS=5.08mm 281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.39 uF 100 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.39 uF 25 VDC 20% 0805 X7R AEC-Q200 2,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.39 uF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 0.39uF 10volts X5R 10% 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.39 uF 10 VDC X5R 10 % 0603 1608 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.39uF +-10% 16V 6,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.39 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.39uF, +-10%, 25V 32,808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.39 uF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.39uF, +-10%, 16V 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.39 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.39uF, +-10%, 16V 4,797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.39 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 2,946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.39 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.39uF, +-10%, 10V 312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.39 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X7R 0.39 uF, +/- 5% 50 V T&R GP 1,120Có hàng
4,000Dự kiến 04/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.39 uF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 0.39uF X7R 10% 159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.39 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1 kVDC 0.39 uF X7R 1 0 % 12.1 mm 279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.39 uF 1 kVDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.39uF, +-10%, 10V 5,638Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.39 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel