0.47 uF 0603 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 380
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.47uF X7R 0603 10% Industrial 3,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 10 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.47uF X5R 0603 10% 7,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 25 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs MSAY Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.47uF X7R 0603 10% AEC-Q200 541Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 0.47uF X7R 0603 20% Medical 2,373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.47 uF 35 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MMJC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR71C474MT NEW GLOBAL PN 16V .47uF A 581-KGM15BR71C474MT 4,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 16 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR51A474MT NEW GLOBAL PN 10V .47uF A 581-KGM15BR51A474MT 1,573Có hàng
4,000Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 10 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.47uF X7R 0603 10% 45,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.47 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.47uF X5R 0603 10% 15,785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 16 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.47uF 10% X7R 0603 3,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD COTS X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.47uF 0603 X7R 20% 7,786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 6.3 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.47uF X7R 125C 0603 1,341Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 25 VDC X7R 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR70J474KT NEW GLOBAL PN 6.3V .47uF A 581-KGM15BR70J474KT 3,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MAAST168SB7474MTNA01 10,718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.47uF X7R 0603 5% Flex AEC-Q200 4,146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 6.3 VDC 10% 0603 X5R 38,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0603,X6S,25V,0.47F,0.8mm 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 25 VDC X6S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.47uF X7R 0603 5% Flex Soft 4,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay VJ0603G474KXXCW1BC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1210 X5R 475 0.1 Ni barrier 25V 7" reel plastic tape W1BC 3,617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 25 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470nF+/-10% 25V X7R 0603 135,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs CL-Standard Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 50VDC 0.47uF 10% X7R 0.8mm 604,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.47uF X7R 0603 10% 107,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0603 35V 0.47uF X7R 10% AEC-Q200 98,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 35 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASU21GBB7225KTNA01 221,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 50 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .47uF X7R 0603 1 0% Tol A 581-LD033C474KAB4A 3,967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
0.47 uF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs LD Series Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.47uF X7R 0603 10% AEC-Q200 15,363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.95 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel