0.82 uF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,033
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82 uF 50 VDC 20% 1206 X7R AEC-Q200 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.82 uF 50 VDC X7R 20 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .82uF X7R 1206 1 0% Tol 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.82 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .82uF X7R 1812 1 0% Tol FLEX 752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 0.82 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82 uF 6.3 VDC 5% 0603 X5R 12,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.82 uF 6.3 VDC X5R 5 % 0603 1608 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .82uF X7R 1206 1 0% Tol 1,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.82 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82 uF 25 VDC 10% 0805 X7R 4,237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.82 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .82uF X7R 1210 5 % Tol 2,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.82 uF 25 VDC X7R 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82uF, +-10%, 16V 3,087Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.82 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .82uF X7R 1812 10% Tol A 581-18121C824KAT4A 505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.82 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82uF, +-10%, 10V 9,805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 0.82 uF 10 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82uF +-10% 16V 7,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.82 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82 uF 50 VDC 10% 1206 X7R AEC-Q200 2,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.82 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.82uF X7R 1206 10% 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.82 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 COMMERCIAL 672Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.82 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82uF, +-10%, 10V 5,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.82 uF 10 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82uF, +-10%, 25V 1,233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.82 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.82uF X7R 1206 10% 2,238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 0.82 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82 uF 25 VDC 10% 0805 X8L AEC-Q200 10,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.82 uF 25 VDC X8L 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82 uF 35 VDC 10% 1206 X8L AEC-Q200 1,491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.82 uF 35 VDC X8L 10 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82 uF 25 VDC 20% 0805 X7R AEC-Q200 9,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 0.82 uF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.82uF 10volts X7R 5% 1,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.82 uF 10 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82uF, +-10%, 50V 2,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.82 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.82uF X7R 1206 5% 2,898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.82 uF 100 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .82uF X7R 1206 2 0% Tol 1,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 0.82 uF 25 VDC X7R 20 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 0.82uF 16volts X7R 10% 1,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 0.82 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel