1 pF 0603 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 470
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 1pF 250V C0G .1pF HI FREQ 22,647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0pF 100volts C0G 0% 6,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1pF C0G 0603 Tol 0.1pF AEC-Q200 16,455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1pF C0G 0603 Tol 0.1pF 161,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H1R0BT NEW GLOBAL PN 50V 1pF C0 A 581-KGQ15ACG1H1R0BT 13,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603 C0G 1R0 0.25pF non-magnetic copper barrier 200V unmarked 7" reel tape 7,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) Non-Magnetic Applications VJ-C Non Magnetic Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A1R0CT NEW GLOBAL PN 100V 1pF C A 581-KGQ15ACG2A1R0CT 10,351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 1 pF, +/- 0.1pF 100 V T&R MH 4,266Có hàng
48,000Dự kiến 03/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCARQ167SCG010CTRA01 4,564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs AEC-Q200 V-H Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 pF 250 VDC 0.1 pF 0603 X8G 8,907Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 pF 250 VDC X8G 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 1.0pF 100volts C0G +/-0.1pF 186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 1.0pF 250V C0G +/- .05 HI FREQ 1,975Có hàng
8,000Dự kiến 13/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0pF +-0.25pF 50V 1,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q RF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1C1R0BT NEW GLOBAL PN 16V 1pF C0 A 581-KGM15ACG1C1R0BT 576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0pF,+-0.25%,100V 3,349Có hàng
32,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0pF +-0.1pF 25V 8,162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q RF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E1R0CT NEW GLOBAL PN 25V 1pF C0 A 581-KGM15ACG1E1R0CT 8,511Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0pF +-0.1pF 50V 8,018Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q RF Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 1pF C0G 0603 0.25pF 3,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1pF C0G 0603 0.1 pF 1,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 1.0pF 50volts C0G +/-0.5pF 1,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0pF +-0.1% 50V 77,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1H1R0CT NW G LOB PN 50V 1pF C0G 0 A 581-KAM15ACG1H1R0CT 465Có hàng
8,000Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 1.0pF 16volts C0G +/-0.1pF 7,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0pF,+-0.1%,250V 3,744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel