1.2 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,768
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 14,570Có hàng
90,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 1.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 100 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 8,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 1.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
SMD/SMT 1.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 90,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 1.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 27,800Có hàng
40,000Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 44,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 1.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 250 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) 11,962Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 250 VDC 0.1 pF 0603 X8G 2,015Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
SMD/SMT 1.2 pF 250 VDC X8G 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 150 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 250 VDC 0.1 pF 0805 C0G (NP0) 3,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 250 VDC 0.05 pF 0805 C0G (NP0) 5,576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 69,302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 1.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 45,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 1.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 33,077Có hàng
75,000Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 1.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 65,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 1.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 32,022Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 1.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 118,171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 1.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 100 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 6,565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 1.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 41,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 1.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 79,519Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 75,253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 1.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 55,902Có hàng
50,000Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 1.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 100 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 2,825Có hàng
30,000Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.2pF C0K 0201 0.33T Telecomm 2Term 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 1.2 pF 50 VDC C0K 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.2pF C0G 0402 0.55T Telecomm 2Term 9,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.2pF C0G 0402 0.55T Telecomm 2Term 18,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel