10 pF 0805 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 720
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 10pF C0G 0805 5% 14,297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D100JT NEW GLOBAL PN 200V 10pF A 581-KGQ21HCG2D100JT 4,766Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10pF C0G 0805 1% 9,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10pF, +-2%, 25V 6,899Có hàng
8,000Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D100FT NEW GLOBAL PN 200V 10pF A 581-KGM21BCG2D100FT 4,152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0805 5% A 581-08055U100JAT4A 6,863Có hàng
4,000Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 10pF C0G 0805 . 25pF Tol 5,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E100KT NEW GLOBAL PN 25V 10pF C A 581-KGM21BCG1E100KT 9,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 10pF 16volts C0G 1% 1,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 10pF 10volts C0G 1% 5,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

10 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10pF, +-5%, 25V 13,095Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0805 5% Gold 2,314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 10pF 16volts C0G 2% 433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10pF, +-5%, 250V 13,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10pF, +-2%, 100V 3,108Có hàng
8,000Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10pF +-5% 200V 7,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 10pF C0G 0805 1% 3,329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1H100JT NEW GLOBAL PN 50V 10pF C A 581-KAM21BCG1H100JT 11,728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10PF 100V 5% 1,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 pF 100 VDC BP 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.3 mm (0.051 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10pF, +-2%, 50V 8,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 10 pF, +/- 1% 250 V T&R RF 2,552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors RF Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 10pF 5% X7R 0805 4,666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

10 pF 500 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR01BP100BJURAJ 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 pF 100 VDC 5 % 0805 2012 SMD/SMT - 55 C + 125 C 2.03 mm (0.08 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.4 mm (0.055 in) High Reliability MLCCs CDR-MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 10pF 100volts C0G 10% 3,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 10pF C0G 0805 5% Gold 635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

10 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel