1000 pF 0201 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 202
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF X7R 0201 10% JIS StD Not AEC-Q200 32,557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 25 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.001uF X5R 0201 10% 103,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 50 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X5R 0201 20% Medical 14,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 50 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR70J102KH NEW GLOBAL PN 6.3V 1000p A 581-KGM03AR70J102KH 2,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 6.3 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71C102MH NEW GLOBAL PN 16V 1000pF A 581-KGM03AR71C102MH 6,481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 16 VDC X7R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000pF +-10% 10V 16,380Có hàng
240,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 10 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 16V 10% 0201 10,066Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1000 pF 16 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs VJ W1BC Ultra Small Reel
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 X7R 1nF 20% 25V automotive grade 90,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1000 pF 25 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) AEC-Q200 CL Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 MLCC X7R 1000 pF, +/- 5% 16 V T&R GP 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 16 VDC X7R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000pF +-10% 10V 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .001uF X5R 0201 10% 13,304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 16 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .001uF X7R 0201 10% 18,574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 10 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .001uF X7R 0201 5% 12,469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 16 VDC X7R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .001uF X7R 0201 10% 64,217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 16 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .001uF X7R 0201 10% 69,779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 50 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0201 10% Medical 45,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 50 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0201 10% 29,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 50 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71C102JH NEW GLOBAL PN 16V 1000pF A 581-KGM03AR71C102JH 43,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 16 VDC X7R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71A102KH NEW GLOBAL PN 10V 1000pF A 581-KGM03AR71A102KH 35,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 10 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1000pF X5R 0201 10% 22,001Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1000pF X7R 0201 10 % AEC-Q200 39,083Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 16 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MAAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1000pF X7R 0201 10% AEC-Q200 40,441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 10 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MAAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1000pF X7R 0201 20% AEC-Q200 39,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 10 VDC X7R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MAAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF X7R 0201 10% AEC-Q200 25,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 25 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MAAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71E102JH NEW GLOBAL PN 25V 1000pF A 581-KGM03AR71E102JH 1,151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 25 VDC X7R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel