1000 pF 0201 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 200
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .001uF X5R 0201 10% 13,304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 16 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X5R 0201 20% Medical 14,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 50 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.001uF X5R 0201 10% 102,872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 50 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF X7R 0201 10% JIS StD Not AEC-Q200 32,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 25 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 MLCC X7R 1000 pF, +/- 5% 50 V T&R GP 127,252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 50 VDC X7R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0201Y102JXJCW1BC 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1000 pF 16 VDC X7R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs VJ W1BC Ultra Small Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR70J102KH NEW GLOBAL PN 6.3V 1000p A 581-KGM03AR70J102KH 2,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 6.3 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71C102MH NEW GLOBAL PN 16V 1000pF A 581-KGM03AR71C102MH 3,531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 16 VDC X7R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 16V 10% 0201 9,931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1000 pF 16 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs VJ W1BC Ultra Small Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71A102JH NEW GLOBAL PN 10V 1000pF A 581-KGM03AR71A102JH 11,045Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 10 VDC X7R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 X7R 1nF 20% 25V automotive grade 89,167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1000 pF 25 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) AEC-Q200 CL Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 MLCC X7R 1000 pF, +/- 5% 16 V T&R GP 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 16 VDC X7R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000pF +-10% 10V 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .001uF X7R 0201 10% 18,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 10 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .001uF X7R 0201 5% 11,639Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 16 VDC X7R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .001uF X7R 0201 10% 61,773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 16 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .001uF X7R 0201 10% 68,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 50 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1000pF X7R 0201 10 % AEC-Q200 39,083Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 16 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MAAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1000pF X7R 0201 10% AEC-Q200 40,191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 10 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MAAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1000pF X7R 0201 20% AEC-Q200 39,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 10 VDC X7R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MAAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71E102JH NEW GLOBAL PN 25V 1000pF A 581-KGM03AR71E102JH 43,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 25 VDC X7R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71C102JH NEW GLOBAL PN 16V 1000pF A 581-KGM03AR71C102JH 38,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 16 VDC X7R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71A102KH NEW GLOBAL PN 10V 1000pF A 581-KGM03AR71A102KH 25,014Có hàng
15,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 10 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF X7R 0201 10% AEC-Q200 4,531Có hàng
45,000Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 25 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1000pF X7R 0201 5% 79,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 16 VDC X7R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel