1300 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 850
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1300pF X7R 0603 5% Tol 10,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1300 pF 100 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1300pF X7R 0603 5% 11,149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1300 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1300pF 10% 3,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1300 pF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1300pF U2J 0402 5% 9,396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1300 pF 25 VDC U2J 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1300pF C0G 1206 5% 2,309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 1300 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1300pF C0G 1210 20% 954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1300 pF 630 VDC C0G (NP0) 20 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1300pF X8R 0805 20% 18,511Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1300 pF 25 VDC X8R 20 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 1.3nF 5% U2J AUTO 9,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1300 pF 50 VDC U2J 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1300pF X8R 0805 1% 2,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1300 pF 25 VDC X8R 1 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1300pF 5% C0G 1206 3,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1300 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 1300pF C0G 10% LS=6.35mm 1,465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 1300 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1300pF C0G 1206 5% 6,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1300 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1300pF C0G 0805 5% 5,852Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1300 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1300pF X8R 1206 5% 11,929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1300 pF 50 VDC X8R 5 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1300pF C0G 1206 20% 1,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 1300 pF 630 VDC C0G (NP0) 20 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1300pF C0G 1210 0.02 817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1300 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1000V 1300pF C0G 5% LS=5.08mm 447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 1300 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1300 pF C0G 5% LS=5.08 mm LDD Mil C0G PRF20 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Radial 1300 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C MIL-PRF MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1300pF C0G 1206 20% 7,137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

SMD/SMT 1300 pF 630 VDC C0G (NP0) 20 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1300pF 1% C0G 0402 8,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1300 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1300 pF 25 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 12,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1300 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1300 pF 50 VDC 5% 0805 C0G (NP0) AEC-Q200 3,188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1300 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1300 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 27,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1300 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1300 pF 100 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 13,867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1300 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1300 pF 100 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 15,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1300 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel