15 pF 0805 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 656
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 15pF C0G 0805 5% 3,738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15 pF .25pF Tol 1,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 15 pF .25pF Tol 1,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 15pF C0G 0805 1 % 4,971Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.15 mm (0.045 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 15pF C0G 0805 5 % 5,491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 15pF C0G 0805 1 % 3,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D150GT NEW GLOBAL PN 200V 15pF A 581-KGM21BCG2D150GT 3,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 15 pF, +/- 5% 630 V T&R GP 7,327Có hàng
4,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 15pF X8R 0805 1% AEC-Q200 3,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 25 VDC X8R 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF 5% X7R 0805 303Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E150KT NEW GLOBAL PN 25V 15pF C A 581-KGM21BCG1E150KT 8,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 15pF X7R 0805 10 % 6,123Có hàng
8,000Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 15 pF, +/- 5% 16 V T&R GP 440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1E150JT NEW GLOBAL PN 25V 15pF C A 581-KAM21BCG1E150JT 5,528Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E150JT NEW GLOBAL PN 25V 15pF C A 581-KGM21BCG1E150JT 18,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C150KT NEW GLOBAL PN 16V 15pF C A 581-KGM21BCG1C150KT 1,658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 15 pF, +/- 10% 50 V T&R GP 7,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 15pF C0G 0805 10% 2,491Có hàng
8,000Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2D150KT NEW GLOBAL PN 200V 15pF A 581-KGM21BCG2D150KT 1,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 15pF 25volts C0G 2% 3,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15pF +-5% 100V 9,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 15pF X8R 0805 1% 3,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 100 VDC X8R 1 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 15 pF, +/- 5% 25 V T&R GP 8,908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF X8R 0805 1% 3,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 50 VDC X8R 1 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A150GT NEW GLOBAL PN 100V 15 pF A 581-KGM21BCG2A150GT 8,729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel