16 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,074
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0402 0.02 9,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 49,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
16 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16pF 5% 50V 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 16pF X8R 1206 20% 11,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 10 VDC X8R 20 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16pF, +-5%, 25V 2,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 16 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 16pF X8R 0402 5% 32,552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 16 VDC X8R 5 % 0402 1005 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 16pF 0603 X8R 5% AEC-Q200 10,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 10 VDC X8R 5 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 16pF X8R 0402 20% AEC-Q200 18,494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 16 VDC X8R 20 % 0402 1005 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 16pF X8R 0805 10% 18,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 25 VDC X8R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 16pF C0G 5% LS=5.08mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 16 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 1206 0.02 3,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 16pF C0G 0402 5% 15,771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0402 5% AEC-Q200 16,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0402 1% 33,729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0603 5% 79,960Có hàng
76,000Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Volt 16pF C0G 5% 0402 AEC-Q200 15,094Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Volt 16pF C0G 5% 0603 AEC-Q200 6,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) 41,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 50 VDC 5% 0402 C0G (NP0) 156,403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 59,311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 50 VDC 1% 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 11,733Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 6,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 16pF C0G 0603 1 % Tol 6,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0603 1% 11,005Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 16 pF 0.05 5% T ol 7,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel