16 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,074
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 25 VDC 5% 0402 C0G (NP0) 9,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 50 VDC 2% 0603 C0G (NP0) 7,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 16pF C0G 0603 1 % Tol 6,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0603 1% 19,005Có hàng
12,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7200V 16pF Tol 1% Las Mkg 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 16 pF 7.2 kVDC C0G (NP0) 1 % 3838 9797 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Bulk
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16pF +-5% 50V 16,754Có hàng
240,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16pF +-5% 50V 11,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0402 0.02 9,773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0402 5% 11,068Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 16pF X8R 0402 10% AEC-Q200 11,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 16 pF 25 VDC X8R 10 % 0402 1005 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 16pF 0603 X8R 5% 25,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 25 VDC X8R 5 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0603 5% 15,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0603 5% AEC-Q200 5,358Có hàng
4,000Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF X8R 0603 5% 36,408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC X8R 5 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 16pF C0G 0603 10% 7,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0603 10% 9,902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 16pF 0603 X8R 20% AEC-Q200 405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 16 VDC X8R 20 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16.0PF 50.0V 3,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0603 5% Flex AEC-Q200 2,879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 16pF C0G 0805 5% 5,366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 0805 5% 11,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 16pF C0G 0805 5% 2,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 16 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 16pF X8R 0805 20% 12,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 10 VDC X8R 20 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 16pF C0G 1206 5% 4,732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 16pF X8R 1206 10% 1,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 16 pF 25 VDC X8R 10 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel