1600 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 634
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 1600pF 0.05 4,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1600 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1600pF C0G 0603 1% 3,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1600 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1600pF U2J 0603 Flex Term 20% 11,001Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1600 pF 50 VDC U2J 20 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1600pF 0603 C0G 10% 3,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1600 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1000V 1600pF C0G 5% LS=5.08mm 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 1600 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1600pF X8R 1206 20% 7,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1600 pF 50 VDC X8R 20 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 1600pF C0G 5% LS=5.08mm 1,334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 1600 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 1600pF C0G 1% 838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 1600 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1600pF X8R 0805 1% 3,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1600 pF 25 VDC X8R 1 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 1600pF C0G 2% 1,135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 1600 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1600 pF 100 VDC 5% 1206 X8G AEC-Q200 3,933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1600 pF 100 VDC X8G 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1600PF 100V 3,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1600 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1600 pF 10 VDC 5% 0402 U2J 12,734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1600 pF 10 VDC U2J 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1600 pF 50 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 11,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1600 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1600 pF 100 VDC 5% 1206 C0G (NP0) 2,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1600 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1600pF C0G 0402 5% 19Có hàng
20,000Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

SMD/SMT 1600 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1600pF C0G 0805 1% 2,045Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1600 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1600pF X7R 0603 5% A 581-06035C162JAT4A 9,913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1600 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1600pF X7R 0603 5% A 581-06035C162JAT2A 14,748Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 1600 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1600 pF 100 VDC 1% 0805 C0G (NP0) AEC-Q200 7,744Có hàng
4,000Dự kiến 16/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1600 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1600 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 16,441Có hàng
36,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1600 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1600 pF 100 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 17,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1600 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1600pF U2J 0402 5% 8,348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 1600 pF 10 VDC U2J 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1600pF X8R 0603 1% AEC-Q200 4,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1600 pF 16 VDC X8R 1 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1600pF C0G 0603 5% 5,982Có hàng
8,000Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1600 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel