180 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,753
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 180pF 25volts X7R 5% 2,431Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 180 pF 25 VDC X7R 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 180pF 50volts C0G 5% 3,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 180 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 180pF +-10% 50V 18,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 180 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 180pF,+-10%,1000V 2,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 180 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 180 pF, +/- 10% 500 V T&R GP 6,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 180 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 180pF X8R 1206 1% 1,698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 180 pF 25 VDC X8R 1 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 180pF C0G 5% LS=5.08mm 1,498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 180 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 180pF C0G 10% 2,084Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 180 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 180pF X7R 0402 5 % 4,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

SMD/SMT 180 pF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E181JT NEW GLOBAL PN 25V 180pF A 581-KGM21BCG1E181JT 14,497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 180 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 300V 180pF Tol 5% Las Mkg 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 180 pF 300 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 175 C RF Microwave SLCs Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 180PF 100V 5% 918Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 180 pF 100 VDC 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C High Reliability MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 180pF 10volts C0G 10% 48,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 180 pF 10 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 180pF 50volts X7R 10% 13,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 180 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 180pF, +-5%, 100V 1,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 180 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 180pF C0G 0402 5% AEC-Q200 9,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 180 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 180pF 5% X7R 0603 3,908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 180 pF 100 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 180pF 0603 X7R 10% AEC-Q200 3,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 180 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 180pF C0G 1206 1% 1,535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 180 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 180 pF 50 VDC 5% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 49,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
180 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E181FH NEW GLOBAL PN 25V 180pF A 581-KGM05ACG1E181FH 4,212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 180 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 180pF X7R 0402 1 0% Tol 8,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 180 pF 10 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1H181GT NEW GLOBAL PN 50V 180pF A 581-KGM15ACG1H181GT 2,964Có hàng
4,000Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

SMD/SMT 180 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E181KT NEW GLOBAL PN 25V 180pF A 581-KGM21BCG1E181KT 1,092Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 180 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2D181JT NEW GLOBAL PN 200V 180pF A 581-KGM31BCG2D181JT 9,883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 180 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel