2.2 uF 0402 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 365
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 35VDC 2.2uF 10% X5R 22,791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

2.2 uF 35 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.7 mm (0.028 in) Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 35VDC 2.2uF 20% X5R 6,504Có hàng
8,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

2.2 uF 35 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.7 mm (0.028 in) Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X7T 0402 10% For ADAS AEC-Q200 38,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 10 VDC X7T 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.25 mm (0.01 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 16VDC 2.2uF 10% X5R AEC-Q200 20,004Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 16 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 25VDC 2.2uF 20% X5R 11,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 25 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X6S 0402 20% HI CV 29,171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 16 VDC X6S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 10 VDC 10% 0402 X5R AEC-Q200 83,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
2.2 uF 10 VDC X5R 10 % 0402 1005 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSRLA165SB5106MTNA01 249,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 4 VDC X6S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs W Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 6.3V 2.2uF X6S 10% T: 0.5mm 84,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 6.3 VDC X6S 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 4V 2.2uF X7S 10% T: 0.5mm 261,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 4 VDC X7S 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X5R 0402 10% Medical 9,420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 25 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 6.3 VDC 20% 0402 X7T 13,194Có hàng
20,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 6.3 VDC X7T 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 10 VDC 10% 0402 X7R 33,987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
2.2 uF 10 VDC X7R 10 % 0402 1005 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 6.3 VDC 10% 0402 X5R AEC-Q200 34,759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
2.2 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0402 1005 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASA219LB5476MTNA01 26,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 uF 4 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05BS70G225MH NEW GLOBAL PN 4V 2.2uF 2 A 581-KGM05BS70G225MH 16,433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 4 VDC X7S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05BS70J225MH NEW GLOBAL PN 6V 2.2uF X A 581-KGM05BS70J225MH 14,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 6.3 VDC X7S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR51C225MH NEW GLOBAL PN 2.2uF 20% A 581-KGM05AR51C225MH 37,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 16 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 6.3 VDC 10% 0402 X7S AEC-Q200 6,978Có hàng
40,000Dự kiến 08/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
2.2 uF 6.3 VDC X7S 10 % 0402 1005 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR50G225KH NEW GLOBAL PN 4V 2.2uF X A 581-KGM05AR50G225KH 5,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 4 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X5R 0402 10% Medical 37,719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 10 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05BS70G225MH NEW GLOBAL PN 4V 2.2uF X A 581-KGM05BS70G225MH 28,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 4 VDC X7S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs X7S Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF Y5V 0402 -20%,+80% 5,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0402 1005 SMD/SMT Flexible (Soft) - 30 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X5R 0402 10% HI CV 77,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

2.2 uF 10 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Johanson Dielectrics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3volts 2.2uF 20% X5R 159,464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 85 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.64 mm (0.025 in) General Type MLCCs Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel