2.2 uF 0402 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 365
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 35VDC 2.2uF 20% X5R 6,921Có hàng
8,000Dự kiến 05/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

2.2 uF 35 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.7 mm (0.028 in) Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 16VDC 2.2uF 10% X5R AEC-Q200 21,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 16 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 25VDC 2.2uF 20% X5R 12,363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 25 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSRLA165SB5106MTNA01 249,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 4 VDC X6S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs W Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 4V 2.2uF X7S 10% T: 0.5mm 261,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 4 VDC X7S 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 10 VDC 10% 0402 X7S 185,051Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.2 uF 10 VDC X7S 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE168BC6225MTNA01 59,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 16 VDC X6S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X5R 0402 10% Medical 30,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 16 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X5R 0402 10% Medical 38,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 10 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X6S 0402 20% HI CV 29,401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 16 VDC X6S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 10 VDC 10% 0402 X7R 50,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
2.2 uF 10 VDC X7R 10 % 0402 1005 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 16 VDC 10% 0402 X5R 75,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.2 uF 16 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 6.3 VDC 10% 0402 X6S 142,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

2.2 uF 6.3 VDC X6S 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASA219LB5476MTNA01 26,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 uF 4 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05BS70G225MH NEW GLOBAL PN 4V 2.2uF 2 A 581-KGM05BS70G225MH 16,433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 4 VDC X7S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR51C225MH NEW GLOBAL PN 2.2uF 20% A 581-KGM05AR51C225MH 8,275Có hàng
30,000Dự kiến 25/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 16 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X5R 0402 10% HI CV 83,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

2.2 uF 10 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 6.3 VDC 10% 0402 X7S AEC-Q200 9,074Có hàng
40,000Dự kiến 02/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000
2.2 uF 6.3 VDC X7S 10 % 0402 1005 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR50G225KH NEW GLOBAL PN 4V 2.2uF X A 581-KGM05AR50G225KH 6,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 4 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05BS70G225MH NEW GLOBAL PN 4V 2.2uF X A 581-KGM05BS70G225MH 28,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 4 VDC X7S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs X7S Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF Y5V 0402 -20%,+80% 5,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0402 1005 SMD/SMT Flexible (Soft) - 30 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
Johanson Dielectrics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3volts 2.2uF 20% X5R 159,464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 85 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.64 mm (0.025 in) General Type MLCCs Chip Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2uF0.26.3V X6S 100 0402 8,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 6.3 VDC X6S 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) General Type MLCCs CL-Standard Reel, Cut Tape, MouseReel
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT X5R, 2.2uF, +/-20%, 16v, 0402 54,721Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 16 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CL-Standard Reel, Cut Tape, MouseReel

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2uF0.26.3V X5R 100 0402 364,609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

2.2 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) General Type MLCCs CL-Standard Reel, Cut Tape, MouseReel