2.2 uF 0603 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 473
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASL168SC6105MTNA01 522,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF X5R 0603 20% 13,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF X5R 0603 10% 8,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2UF 6.3V 10% 0603 10,503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASJ168SB5105KTNA01 12,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF X7R 0603 20% 4,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 6.3 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X5R 0603 20% Medical 6,902Có hàng
4,000Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 25 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Medical MLAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X5R 0603 10% Industrial 9,169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 10 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Industrial MBAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X7T 0603 10% AEC-Q200 16,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 10 VDC X7T 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs AEC-Q200 MCAS Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 35VDC 2.2uF 10% X5R AEC-Q200 1,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 35 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Miltilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR51E225MT NEW GLOBAL PN 25V 2.2uF A 581-KGM15BR51E225MT 8,690Có hàng
8,000Dự kiến 15/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 25 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X7R 0603 10 % 7,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 10 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.35 mm (0.014 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 2.2uF 10volts X5R 10% 9,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 10 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF 0603 X5R 20% 30,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 uF 10 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 6.3 VDC 20% 0603 X7R AEC-Q200 8,307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 6.3 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCG Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF 10% X5R 7,938Có hàng
16,000Dự kiến 17/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 16 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR70J225MT NEW GLOBAL PN 2.2uF 20% A 581-KGM15BR70J225MT 3,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 6.3 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs CM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR70J225MT NEW GLOBAL PN 6.3V 2.2uF A 581-KGM15BR70J225MT 15,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 6.3 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF Y5V 0603 -20% +80% 7,285Có hàng
8,000Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 6.3 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X5R 2.2 uF, +/- 5% 10 V T&R GP 7,371Có hàng
8,000Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 10 VDC X5R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X5R 2.2 uF, +/- 20% 6.3 V T&R GP 13,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X5R 2.2 uF, +/- 20% 16 V T&R GP 11,366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 16 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 2.2uF 10volts X7S 10% AEC-Q200 1,061Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 10 VDC X7S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF X7R 10 VDC 603 20 % 26,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 10 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 6.3 VDC 10% 0603 X7R AEC-Q200 34,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCJ Reel, Cut Tape, MouseReel