2.2 uF 1206 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 758
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASU319HB5225KTNA01 43,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 50 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 25 VDC 10% 1206 X5R 4,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 25 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF X7S 100 VDC 1206 20 % 16,044Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 100 VDC X7S 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-CGA5L3X7R1H475KB 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 50 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR72A225KL NEW GLOBAL PN 100V 2.2uF A 581-KGM31HR72A225KL 10,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2.2 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X7R 1206 5 % 4,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 uF 25 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR71E225KU NEW GLOBAL PN 25V 2.2uF A 581-KGM31HR71E225KU 3,923Có hàng
27,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR71E225MU NEW GLOBAL PN 25V 2.2pF A 581-KGM31HR71E225MU 1,366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 uF 25 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR51E225KU NEW GLOBAL PN 25V 2.2uF A 581-KGM31HR51E225KU 1,868Có hàng
3,000Dự kiến 29/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 uF 25 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR51E225MU NEW GLOBAL PN 25V 2.2uF A 581-KGM31HR51E225MU 2,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 uF 25 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AV51E225ZU NEW GLOBAL PN 25V 2.2uF A 581-KGM31AV51E225ZU 7,506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 25 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR71H225KU NEW GLOBAL PN 50V 2.2uF A 581-KGM31HR71H225KU 13,707Có hàng
36,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR71H225KL NEW GLOBAL PN T101 HIGH A 581-KGM31HR71H225KL 9,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

2.2 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR71C225KU NEW GLOBAL PN 16V 2.2uF A 581-KGM31HR71C225KU 2,711Có hàng
6,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR71C225KL NEW GLOBAL PN 16V 2.2uF A 581-KGM31HR71C225KL 7,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.2 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AV51C225ZU NEW GLOBAL PN 16V 2.2uF A 581-KGM31AV51C225ZU 5,203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X7R 1206 5 % 2,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 uF 10 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR71A225KU NEW GLOBAL PN 10V 2.2uF A 581-KGM31HR71A225KU 4,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X7R 1206 1 0% 757Có hàng
3,000Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X7R 1206 1 0% 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X7R 1206 5% HI CV 1,086Có hàng
3,000Dự kiến 09/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 uF 25 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.75 mm (0.069 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X5R 1206 10% HI CV 8,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 uF 10 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.75 mm (0.069 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X5R 1206 10% HI CV 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 uF 16 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.15 mm (0.045 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X5R 1206 10% HI CV 2,363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 uF 25 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X7R 1206 10% HI CV 4,513Có hàng
3,000Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.2 uF 10 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.15 mm (0.045 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel