2400 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 898
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2400pF 0603 C0G 1% 4,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2400 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2400pF X7R 0805 10% Tol 14,235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2400 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2400pF X7R 1206 5% A 581-12065C242J 17,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 2400 pF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 2400pF C0G 0805 5% 1,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2400 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 2400pF C0G 1% 848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 2400 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2400pF C0G 1206 5% 1,804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2400 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 2400pF C0G 10% 1,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 2400 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 2400 pF C0G 1% LS=2.54mm 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 2400 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2400PF 50V 5% 2,516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 2400 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2400pF U2J 0603 20% 3,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2400 pF 25 VDC U2J 20 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2400pF C0G 1206 5% 3,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2400 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 2400pF C0G 1% LS=5.08mm 299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 2400 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2400 pF 100 VDC 5% 1206 C0G (NP0) 7,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2400 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 2400pF C0G 1210 1% 830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 2400 pF 1 kVDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 2400pF C0G 1206 5% 3,655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2400 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V .0024uF X7R 1812 10% AEC-Q200 493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 2400 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 2.4nF 10% C0G -55 / +125C 1210 KONNEKT AEC-Q200 598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

SMD/SMT 2400 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2400pF X7R 1206 5% Tol A 581-12065C242JAT4A 3,766Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2400 pF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2400 pF 50 VDC 2% 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 10,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2400 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2400 pF 10 VDC 5% 0402 U2J 42,846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2400 pF 10 VDC U2J 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2400 pF 50 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 4,723Có hàng
8,000Dự kiến 03/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2400 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2400 pF 100 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 14,808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2400 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2400 pF 50 VDC 5% 0603 U2J 3,125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2400 pF 50 VDC U2J 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2400pF 0603 C0G 5% 675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2400 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2400pF C0G 0603 5% 5,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2400 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel