2700 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,770
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2700pF Low Dist 0402 10% 19,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2700 pF 16 VDC X5R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2700pF C0G 0805 5% 11,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 2700 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kVo 0.0027uF C0G 5% Flex Term AECQ2 1,781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 2700 pF 1 kVDC X7R 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 2700pF 50volts X7R 5% 44,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 2700 pF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF C0G 0805 5% 64,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2700 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 2700pF X7R 10% 1206 Flex Term AECQ2 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 2700 pF 1.5 kVDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2700pF X7R 0402 5% AEC-Q200 14,901Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2700 pF 10 VDC X7R 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF C0G 0805 1% 4,304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2700 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 2.7nF 5% C0G Soft Term 3,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 2700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 2700pF C0G 1206 1% Flex AEC-Q200 12,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2700 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF C0G 0603 1% 6,966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2700 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2700 pF 100 VDC 10% 0603 X7R AEC-Q200 2,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2700 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2700 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) 96,704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

2700 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 2700pF X7R 1206 10% Tol 10,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2700 pF 200 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50 VDC 2700 pF X7R 5 % 2.54 mm 1,744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 2700 pF 50 VDC X7R 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ 0402 X7R 272 0.05 Ni barrier 100V Unmarked 7" reel 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
SMD/SMT 2700 pF 100 VDC X7R 5 % 0402 1005 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC X7R 2700 pF, +/- 10% 25 V T&R GP 66,092Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 2700 pF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2700 pF 16 VDC 10% 0201 X7R AEC-Q200 13,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 2700 pF 16 VDC X7R 10 % 0201 0603 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2700pF X7R 0603 5% Tol 6,990Có hàng
4,000Dự kiến 12/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2700 pF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF X7R 1206 5% Tol A 581-12065C272JAT4A 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2700 pF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 2700pF X7R RoHS Long Leads 10% 1,011Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Radial 2700 pF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2700pF 100volts X7R 10% 5,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2700 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2700 pF 6.3 VDC 10% 01005 X5R 18,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 2700 pF 6.3 VDC X5R 10 % 01005 0402 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2700 pF 50 VDC 5% 0603 U2J 14,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2700 pF 50 VDC U2J 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 2700pF X7R 1206 5% Tol 1,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 2700 pF 200 VDC X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel