3.3 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,088
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 3.3pF C0G 0402 0.5pF 9,929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 3.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 3.3pF 0603 X8R 0.1pF 18,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3.3 pF 16 VDC X8R 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3pF 0603 C0G 0.25pF 549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.3pF X8R 0805 0.1pF 3,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3.3 pF 50 VDC X8R 0.1 pF 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7200V 3.3pF Tol .25pF Las Mkg 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 3.3 pF 7.2 kVDC C0G (NP0) 0.25 pF 3838 9797 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Bulk
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 3.3pF 25volts C0G +/-0.1pF 9,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 3.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 3.3pF 25volts C0G +/-0.1pF 1,088Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 3.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.3pF 0.5pF C0G 0603 3,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 3.3pF Tol .5pF Las Mkg 196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 3.3 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 1111 2828 - 55 C + 175 C RF Microwave SLCs Waffle
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 3.3pF 16volts C0G +/-0.25pF 4,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 3.3 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3pF,+-0.25%,25V 649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 3.3 pF, +/- 0.1pF 630 V T&R MH 1,719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3.3 pF 630 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 3.3 pF, +/- 0.1pF 2K V T&R MH 4,730Có hàng
4,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3.3 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 3.3 pF, +/- 0.25pF 2K V T&R MH 3,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3.3 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 3.3 pF, +/- 0.25pF 250 V T&R MH 7,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3.3 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3pF +-0.25pF 50V 6,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 3.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3pF +-0.1% 50V 9,686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 3.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3pF +-0.1pF 25V 1,842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 3.3pF C0G 0.5pF 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 3.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3.3pF C0G 0603 0.25pF 3,217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3.3pF C0G 0805 5% Tol 2,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7200V 3.3pF Tol .5pF Las Mkg 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 3.3 pF 7.2 kVDC C0G (NP0) 0.5 pF 3838 9797 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Bulk
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 3.3pF 100volts C0G +/-0.1pF 1,832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3pF,+-0.25%,10V 73,797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 3.3 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3pF,+-0.1%,100V 1,655Có hàng
8,000Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3.3 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel