33 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,444
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR31BP330BJMSAJ 950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 33 pF 100 VDC BP 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C High Reliability MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33pF +-5% 25V 6,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 33 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 33pF X7R 0402 10% 13,122Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 33 pF 10 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 33pF 0603 X7R 10% 6,618Có hàng
4,000Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 33 pF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 33pF C0G 5% LS=2.54mm 2,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Radial 33 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 33pF C0G 5% LS=2.54mm 1,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 33 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33 pF 50 VDC 5% 0603 X8G AEC-Q200 3,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 33 pF 50 VDC X8G 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM05ACG1H330FH NEW GLOBAL PN 50V 33pF N A 581-KAM05ACG1H330FH 10,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 33 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1E330FT NEW GLOBAL PN 25V 33pF C A 581-KAM15ACG1E330FT 2,908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 33 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1E330JT NEW GLOBAL PN 25V 33pF C A 581-KAM15ACG1E330JT 1,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 33 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1H330FT NEW GLOBAL PN 50V 33pF C A 581-KAM15ACG1H330FT 3,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 33 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 33pF X7R 0805 10 % 11,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 33 pF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0201A330JXXCW1BC 12,107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 33 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 33pF 16volts C0G 5% 24,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 33 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 33pF 25volts C0G 10% 4,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 33 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 33pF 16volts C0G 2% 3,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 33 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 33pF 16volts C0G 10% 1,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 33 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 33pF C0G 0402 1% 3,172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 33 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF 0603 C0G 10% AEC-Q200 3,558Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 33 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF X8R 0805 10% 19,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 33 pF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF C0G 0603 2% 4,238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 33 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 33pF 10% 7,646Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 33 pF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAP-RESALE 19,894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1H330KT NEW GLOBAL PN 50V 33pF C A 581-KAM21BCG1H330KT 903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 33 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 33pF 16volts C0G 2% 11,394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 33 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel