360 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 932
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 360pF C0G 0805 5% 3,794Có hàng
4,000Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 360 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 360pF X8R 0805 5% AEC-Q200 14,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 360 pF 50 VDC X8R 5 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 360pF C0G 0805 5% 992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 360 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 360pF C0G 0805 5% 1,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 360 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 360pF 1% AEC-Q200 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 360 pF 2 kVDC C0G (NP0) 1 % 1808 4520 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 360pF C0G 10% LS=5.08mm 1,604Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 360 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 360pF C0G 5% LS=5.08mm 890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 360 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1000V 360pF C0G 5% LS=5.08mm 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 360 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 360pF C0G 1% LS=5.08mm 539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 360 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 360pF C0G 5% LS=5.08mm 2,199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 360 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 360pF C0G 1% 2,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 360 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 360 pF 50 VDC 5% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 14,978Có hàng
50,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 360 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 360 pF 100 VDC 5% 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 23,552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 360 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 360pF C0G 0201 5% 11,927Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 360 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSAST063SCG361JFNA01 22,101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 360 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier;630 - 630V;0361 - 360pF ;F +/-1% ;High Q C0G/NP0; AF9LM - SM Marked Standard Chip 860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 360 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 360 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 2,051Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 360 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 360 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 146Có hàng
100,000Dự kiến 06/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 360 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 360 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200
59,236Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 360 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 360 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200
29,036Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 360 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 4,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 360 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 4,000Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 360 pF 50 VDC C0G (NP0) 20 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 360pF Tol 1% Las Mkg 500Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

SMD/SMT 360 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 - 55 C + 175 C RF Microwave SLCs Waffle
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 360pF 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 360 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 360 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel