39 pF 0603 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 580
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39PF 100V 5% 0603 35,357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 39pF 0603 C0G 5% 12,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

39 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H390FT NEW GLOBAL PN 50V 39pF C A 581-KGQ15ACG1H390FT 9,738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H390GT NEW GLOBAL PN 50V 39pF C0G 0603 2% 3,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 39pF C0G 0603 5% AEC-Q200 3,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MCAR Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 39pF 250V C0G 1% HI FREQ 4,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

39 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39PF 50V 1% 0603 7,144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCARQ167SCG470JTRA01 7,962Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.2 mm (0.008 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 V-H Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG2A390FT NEW GLOBAL PN 100V 39pF A 581-KAM15ACG2A390FT 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 39pF 5% X7R 0603 3,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15ACG1H390JT NEW GLOBAL PN 50V 39pF C A 581-KAM15ACG1H390JT 8,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 39pF 50volts C0G 10% 12,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39pF, +-5%, 50V 1,701Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors RF Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 39pF 0603 X8R 10% 33,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 39pF 0603 C0G 5% Flex AEC-Q200 1,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 39 pF, +/- 1% 50 V T&R GP 25,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 39 pF, +/- 5% 50 V T&R HH 12,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors HH Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A390KT NEW GLOBAL PN 100V 39pF A 581-KGM15ACG2A390KT 9,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 39pF 25volts C0G 1% 11,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

39 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E390KT NEW GLOBAL PN 25V 39pF C A 581-KGM15ACG1E390KT 7,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 39pF 16volts C0G 10% 30,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

39 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 39pF 0603 C0G 1% 1,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 39pF 0603 X8R 10% 39,942Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 16 VDC X8R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 39pF C0G 0603 5% Tol 3,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
39 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs LD Series Reel, Cut Tape, MouseReel

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39pF+/-1% 50V C0G 16 0603 328,144Có hàng
96,000Dự kiến 03/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CL Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel