39 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 4,846
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H390FH NEW GLOBAL PN 50V 39pF 1 A 581-KGM03ACG1H390FH 8,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 39 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 39pF 5% 2,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 39 pF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 MLCC NPO 39 pF, +/- 2% 25 V T&R GP 14,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 39 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39pF, +-5%, 25V 105,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 39 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 39pF 5% X7R 0603 3,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 39 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 39pF 10% X7R 0805 7,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 39 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 39pF C0G 0805 10% 3,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 39 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 39pF C0G 1% LS=2.54mm 216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 39 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM05ACG1H390FH NEW GLOBAL PN 50V 39pF N A 581-KAM05ACG1H390FH 2,161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 39 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 39pF 25volts C0G 1% 11,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 39 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 39pF 25volts C0G 10% 3,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 39 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 39 pF, +/- 5% 630 V T&R GP 2,122Có hàng
8,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 39 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 MLCC NPO 39 pF, +/- 5% 3K V T&R MH 732Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 39 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39pF, +-5%, 50V 3,687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 39 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 39pF C0G 0402 5% 9,247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 39 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 39pF X8R 0805 1% AEC-Q200 3,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 39 pF 25 VDC X8R 1 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 39pF C0G 5% LS=2.54mm 2,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 39 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 39pF C0G 10% LS=2.54mm 513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 39 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 39pF C0G 2% 1,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 39 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39 pF 630 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 3,919Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
SMD/SMT 39 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded K 100V 39PF 10% C0G BULK E3 19,953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Radial 39 pF 100 VDC 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603 X7R 823 0.1 Ni barrier 25V 7" reel paper tape W1BC 9,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
SMD/SMT 39 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 39pF 16volts C0G 10% 30,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 39 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 39pF 16volts C0G 1% 3,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 39 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39pF +-5% 25V 96,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 39 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel