3900 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,705
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3900pF 100volts X7R 10% 61,102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 3900 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 3.9nF 5% C0G AEC-Q200 3,314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 3900 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31TCG2A392FU NEW GLOBAL PN 100V 3900p A 581-KGM31TCG2A392FU 4,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3900 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3900 pF 250 VDC U2J 5 % 0805 2012 Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3900pF C0G 0805 2% 6,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 3900 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CC HV, Ceramic, 1206, 3900pF, 5%, 630VDC, C0G, SMD 11,599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 3900 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71E392KN NEW GLOBAL PN 25V 3900pF A 581-KGM05AR71E392KN 47,418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 3900 pF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3900pF 0603 C0G 1% 16,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3900 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3900pF C0G 1206 1% 7,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3900 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 3.9nF X7R 1210 0.1 3,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 3900 pF 2 kVDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1E392JU NEW GLOBAL PN 25V 3900pF A 581-KGM21ACG1E392JU 8,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 3900 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3900pF C0G 0603 5% 24,392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3900 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 3900 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 3900 pF X7R 10% RoHS Long Leads 2,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Radial 3900 pF 100 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0603Y392KXAAC31G 3,906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 3900 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 3900 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR71E392JT NEW GLOBAL PN 25V 3900pF A 581-KGM15AR71E392JT 2,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3900 pF 25 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32RR72A392KU NEW GLOBAL PN 100V 3900p A 581-KGM32RR72A392KU 3,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3900 pF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50 VDC 3900 pF X7R 1 0% 2.54 mm AEC-Q200 1,757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 3900 pF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100 VDC 3900 pF X7R 10 % 2.54 mm 2,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 3900 pF 100 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100 VDC 3900 pF X7R 20 % 2.54 mm 1,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 3900 pF 100 VDC X7R 20 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805Y392JXABC31G 2,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 3900 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 3900 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71C392JT NEW GLOBAL PN 16V 3900pF A 581-KAM15AR71C392JT 3,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3900 pF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR72A392KT NEW GLOBAL PN 100V 3900p A 581-KAF21BR72A392KT 2,711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3900 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel