43 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,295
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 43 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) 17,577Có hàng
20,000Dự kiến 01/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 43 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 43 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) 9,995Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 43 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 43 pF 50 VDC 5% 0402 C0G (NP0) 5,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 43 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 43 pF 250 VDC 2% 0603 C0G (NP0) 7,412Có hàng
4,000Dự kiến 16/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 43 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 43 pF 250 VDC 2% 0805 C0G (NP0) 2,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 43 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 43 pF 25 VDC 2% 0201 C0G (NP0) 36,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 43 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 43 pF 50 VDC 2% 0201 C0G (NP0) 53,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 43 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 43 pF 50 VDC 5% 0201 C0G (NP0) 124,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 43 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 43 pF 25 VDC 2% 0402 C0G (NP0) 9,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 43 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 43 pF 50 VDC 5% 0402 C0G (NP0) 27,294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 43 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 43 pF 100 VDC 2% 0603 C0G (NP0) 751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 43 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 43 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 16,645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 43 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 43 pF 0.02 C0G 13,512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 43 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 43pF C0G 0402 5% 5,909Có hàng
10,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 43 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 43pF X8R 0402 10% 32,987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 43 pF 50 VDC X8R 10 % 0402 1005 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 43pF X8R 0402 10% 48,008Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 43 pF 10 VDC X8R 10 % 0402 1005 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 43pF 0603 C0G 1% 777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 43 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 43pF C0G 0603 5% 25,984Có hàng
20,000Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 43 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 43pF 0603 C0G 5% AEC-Q200 8,394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

SMD/SMT 43 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 43pF 0603 X8R 10% AEC-Q200 8,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 43 pF 16 VDC X8R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 43pF C0G 0805 2% 202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 43 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 43pF C0G 0805 5% 2,606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 43 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 43pF C0G 0805 5% 5,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 43 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 43pF C0G 0805 5% 1,363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 43 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 43pF X8R 0805 20% 21,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 43 pF 50 VDC X8R 20 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel