51 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,411
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 51pF C0G 0603 5% 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 51 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 51pF C0G 0603 5% 13,026Có hàng
32,000Dự kiến 09/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

SMD/SMT 51 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 51pF C0G 0603 5% AEC-Q200 8,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 51 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 51pF C0G 0603 10% 8,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 51 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 51pF 0603 X8R 1% AEC-Q200 11,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 51 pF 25 VDC X8R 1 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 51pF 0603 X8R 1% 6,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 51 pF 16 VDC X8R 1 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 51pF X8R 0603 10% Flex Soft 15,077Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 51 pF 25 VDC X8R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 51pF C0G 0805 5% 5,068Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 51 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 51pF X8R 0805 5% 8,343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 51 pF 16 VDC X8R 5 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 51pF C0G 0805 5% 3,022Có hàng
8,000Dự kiến 16/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

SMD/SMT 51 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 51pF C0G 0805 5% 1,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 51 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 51pF X8R 0805 10% AEC-Q200 2,858Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 51 pF 100 VDC X8R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 51pF C0G 0805 10% 1,539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 51 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 51pF C0G 1206 5% 3,972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 51 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 51pF C0G 1206 5% 85Có hàng
12,000Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 51 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 51pF 0.1 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 51 pF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 51pF C0G 1% LS=2.54mm 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 51 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 51pF C0G 5% LS=2.54mm 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 51 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1000V 51pF C0G 5% LS=2.54mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 51 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 51pF C0G 10% LS=2.54mm 1,118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 51 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 51pF C0G 5% LS=2.54mm 393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 51 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 51pF C0G 5% LS=5.08mm 2,141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 51 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 51pF C0G 5% LS=5.08mm 7,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 51 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 51pF C0G 1% 493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 51 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 51pF C0G 10% 1,176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 51 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk