510 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,075
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 510pF C0G 0402 5% 17,609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 510 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 510pF X7R 0603 1 0% 5,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 510 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 510pF C0G 1206 1 0% Tol 2,394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 510 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 510 pF 100 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 11,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 510 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 510pF X7R 0805 5% Tol 8,377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 510 pF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 510pF X7R 0402 1 0% Tol 2,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 510 pF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 510pF C0G 1206 5 % Tol 3,233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 510 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 510 pF 25 VDC 5% 0402 C0G (NP0) 32,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 510 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 510pF X7R 0402 1 0% Tol 7,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 510 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 510pF C0G 0603 5 % 8,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 510 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 510pF C0G 1206 2% 5,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 510 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 510pF +-5% 50V 4,779Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 510 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 510 pF, +/- 5% 50 V T&R GP 6,366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 510 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 1812 510pF 250VDC X8G 945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 510 pF 250 VDC X8G 20 % 1812 4532 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 510pF 10% X8R Flex AEC-Q200 1,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 510 pF 100 VDC X8R 10 % 1812 4532 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 510 pF 100 VDC 1% 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 10,226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 510 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 510pF C0G 0603 10% 1,034Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 510 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 510pF C0G 0805 5% 6,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 510 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 510pF C0G 5% LS=2.54mm 233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 510 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 510pF C0G 1% LS=2.54mm 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 510 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 510pF C0G 0805 5% 3,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 510 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 510pF 2% X8R Flex AEC-Q200 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 510 pF 50 VDC X8R 2 % 1812 4532 - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3600V 510pF Tol 2% Las Mkg 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 510 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 2 % 3838 9797 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Bulk
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X7R 510 pF, +/- 10% 50 V T&R GP 3,420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 510 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 510pF 0603 X8R 5% 2,519Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 510 pF 25 VDC X8R 5 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel