6.2 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 982
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 84,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 30,205Có hàng
120,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 42,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 17,244Có hàng
80,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.5 pF 0402 C0G (NP0) 16,653Có hàng
20,000Dự kiến 02/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.5 pF 0402 C0G (NP0) 49,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 20,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 200 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 5,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 6.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 250 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) 7,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 6.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 250 VDC 0.1 pF 0805 C0G (NP0) 1,325Có hàng
28,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 6.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 29,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 6.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 65,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 6.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 38,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 4,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 81,246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 36,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.2pF C0H 0201 0.33T Telecomm 2Term 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0H 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASU063SCG6R2DFNA01 15,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 25 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 17,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 6.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 23,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.5 pF 0402 C0G (NP0) 22,751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) 9,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H6R2BT NEW GLOBAL PN 50V 6.2pF A 581-KGQ15ACG1H6R2BT 1,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 6.2pF C0G 0805 .1pF Tol 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 6.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 6.2pF C0G 0805 .25pF Tol A 581-08051A6R2CAT4A 6,233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 6.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel