75 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,351
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF X8R 0603 10% 42,848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC X8R 10 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF X7R 0603 10% AEC-Q200 5,297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF C0G 0603 5% Flex AEC-Q200 3,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF C0G 0805 0.02 3,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 75pF C0G 0805 5% 6,208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF C0G 0805 5% 15,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 75pF C0G 0805 5% 3,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 75 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 75pF C0G 1206 5% 7,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF C0G 1206 5% 6,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 75pF C0G 5% LS=2.54mm 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 75 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 75pF C0G 5% LS=5.08mm 1,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 75 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 75pF C0G 5% LS=5.08mm 384Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 75 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 75pF C0G 10% LS=5.08mm 779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 75 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 75pF C0G 10% LS=5.08mm 656Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 75 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF C0G 0603 1% 1,271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 75 pF 50 VDC 1% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 49,690Có hàng
50,000Dự kiến 28/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 75 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 123,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 75 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 43,246Có hàng
100,000Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 75 pF 50 VDC 5% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 8,010Có hàng
90,000Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 75 pF 100 VDC 5% 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 11,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 0750 75pF G +/-2% Non-Magnetic High Q 354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Axial Ribbon 75 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 2 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 75 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 4,564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 75 pF +/- 10% 50 V T&R GP
7,960Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 75 pF, +/- 5% 50 V T&R GP
3,980Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 75 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 75 pF 100 VDC 2% 0402 C0G (NP0)
9,970Dự kiến 17/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 75 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel