8 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 512
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 100 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 23,865Có hàng
20,000Dự kiến 12/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 4,284Có hàng
30,000Dự kiến 12/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 8,568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 5,733Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 28,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 30,315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 32,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 7,862Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 27,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 50 VDC 0.5 pF 0402 C0G (NP0) 5,820Có hàng
20,000Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 24,419Có hàng
20,000Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 250 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) 4,246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 8 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 250 VDC 0.1 pF 0603 X8G 3,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
SMD/SMT 8 pF 250 VDC X8G 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 150 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 33,229Có hàng
80,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 50 VDC 0.5 pF 01005 C0G (NP0) 78,004Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 40,067Có hàng
150,000Dự kiến 28/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 73,639Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 128,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 25 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 31,568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 2,035Có hàng
240,000Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 50 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 1,295Có hàng
60,000Dự kiến 26/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 50 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 1,348Có hàng
120,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 100 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 5,438Có hàng
45,000Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 25,462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Radial 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Ammo Pack