8 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 512
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 100 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 5,438Có hàng
45,000Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 25,462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Radial 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Ammo Pack
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 5.0 +0.6/-0.2mm C0G (EIA) 50Vdc 8.0pF +/- 0.5 pF 1,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Radial 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF - 55 C + 125 C General Type MLCCs Ammo Pack
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0201 25V 8pF C0G 0.50pF AEC-Q200 27,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 8 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0201 50V 8pF C0G 0.50pF AEC-Q200 6,088Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0402 50V 8pF NP0 0.50pF AEC-Q200 24,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0603 50V 8pF NP0 0.50pF AEC-Q200 9,406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8pF C0H 0201 0.33T Telecomm 2Term 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0H 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8pF C0G 0402 0.55T Telecomm 2Term 11,539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8pF C0G 0201 Tol 0.5pF AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8pF 0402 C0G +/- 0.25 24,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8pF C0G 0402 Tol 0.5pF 6,771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSAST042SCG080BWNA01 39,953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASU063SCG080DFNA01 24,879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASU105SCG080DFNA01 21,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8pF C0H 0402 Tol 0.5pF AEC-Q200 31,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0H 0.5 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 50 VDC 0.1 pF 0603 X8G AEC-Q200 1,936Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC X8G 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 25 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 20,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 59,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 15,051Có hàng
30,000Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 50 VDC 0.5 pF 0402 C0G (NP0) 198,192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 100 VDC 0.5 pF 0402 C0G (NP0) 24,678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 50 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) 6,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel