9 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 492
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 9pF C0G 0805 0.25pF 4,703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 2,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 80,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.05 pF 0603 C0G (NP0) 12,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0402 0.2 5pF 10,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 9pF C0G 0805 0. 25pF 4,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0805 .25 pF Tol 3,793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0603 Tol 0.5pF AEC-Q200 7,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0201 Tol 0.25pF 102,956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0603 Tol 0.1pF 34,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0402 Tol 0.1pF 9,446Có hàng
50,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0402 Tol 0.25pF 81,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0402 Tol 0.5pF 19,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0603 Tol 0.25pF 10,552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0603 Tol 0.5pF 9,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0805 Tol 0.5pF 21,191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 100 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 12,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 13,491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 4,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 32,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 7,238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 25 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 16,106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 29,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 31,555Có hàng
40,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 28,731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel