9 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 492
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 28,731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 124,315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.5 pF 0402 C0G (NP0) 26,961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 26,131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 200 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 6,550Có hàng
10,000Dự kiến 27/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 9 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 250 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) 291Có hàng
4,000Dự kiến 27/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 34,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 73,816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 36,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 25 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 51,015Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 83,557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 1,290Có hàng
90,000Dự kiến 22/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 80,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 25,441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 100 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 26,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 9 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Radial 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Ammo Pack
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 5.0 +0.6/-0.2mm C0G (EIA) 50Vdc 9.0pF +/- 0.5 pF 3,609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Radial 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF - 55 C + 125 C General Type MLCCs Ammo Pack
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 2.5 +0.4/-0.2mm C0G (EIA) 50Vdc 9.0pF +/- 0.5 pF 989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Radial 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF - 55 C + 125 C General Type MLCCs Ammo Pack
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50V 9pF NP0 0.50pF T: 0.5mm 22,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0201 50V 9pF C0G 0.50pF AEC-Q200 1,360Có hàng
15,000Dự kiến 21/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0402 50V 9pF NP0 0.50pF AEC-Q200 26,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCJCH31LBC7225MTDA01 2,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 9 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0H 0201 0.33T Telecomm 2Term 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0H 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9 pF 0201 C0G/CG +/-0.25pF 19,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF 0402 C0G +/- 0.25 26,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel