9100 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 640
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kVo 0.0091uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 2,784Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 9100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 9100pF 0603 X8R 1% AEC-Q200 3,769Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9100 pF 10 VDC X8R 1 % 0603 1608 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 9100pF C0G 2% 1,491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 9100 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 9100pF C0G 5% LS=2.54mm 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 9100 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9100pF X8R 1210 1% AEC-Q200 4,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 9100 pF 50 VDC X8R 1 % 1210 3225 - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 9100pF C0G 5% LS=5.08mm 739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 9100 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 9100pF X8R 1206 20% 11,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9100 pF 10 VDC X8R 20 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 9100pF C0G 1% LS=6.35mm 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 9100 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 9.1nF X8G 1206 1% 840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 9100 pF 500 VDC X8G 1 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 9100pF X8R 0805 10% 7,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9100 pF 10 VDC X8R 10 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9100 pF 50 VDC 5% 0603 U2J 9,336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9100 pF 50 VDC U2J 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9100 pF 50 VDC 5% 1206 C0G (NP0) 1,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.0091uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 7,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 9100 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.0091uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 6,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 9100 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT AEC-Q200 5,559Có hàng
4,000Dự kiến 07/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
SMD/SMT 9100 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9100 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 4,109Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9100 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 6,706Có hàng
8,000Dự kiến 29/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9100 pF 50 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 6,098Có hàng
4,000Dự kiến 08/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9100 pF 100 VDC 5% 1206 C0G (NP0) 7,466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9100 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 9100pF C0G 0603 5% 7,780Có hàng
8,000Dự kiến 16/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9100 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9100pF U2J 0603 5% Flex Soft 2,141Có hàng
4,000Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9100 pF 50 VDC U2J 5 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 9100pF X8R 0805 2% 1,883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9100 pF 16 VDC X8R 2 % 0805 2012 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9100pF C0G 0805 5% 2,898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 9100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.0091uF C0G 5% 1206 AEC-Q200 4,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 9100 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.0091uF C0G 5% 1206 AEC-Q200 1,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 9100 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel