0603 1608 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 54,204
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF X7S 0603 10% AEC-Q200 11,280Có hàng
12,000Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 100 VDC X7S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 330pF C0G 0603 10% 7,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF C0G 0603 2% 3,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

820 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF C0G 0603 5% 18,824Có hàng
30,000Dự kiến 15/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

100 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 470pF C0G 0603 1% 2,580Có hàng
4,000Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF C0G 0603 5 % 7,484Có hàng
8,000Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4700 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X5R 0603 20% 10,192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2UF 6.3V 10% 0603 10,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X7R 0603 5% 7,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 uF 10 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .68uF X7R 0603 20% 6,093Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.68 uF 16 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 6.8pF 250V C0G +/- .05 HI FREQ 4,816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.8 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.5pF C0G 0603 + /-.25pF 14,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 470pF C0G 0603 2% 7,708Có hàng
4,000Dự kiến 13/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 150pF X7R 0603 20% 7,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

150 pF 16 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF Y5V 0603 +80 -20% 60,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 uF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF X5R 0603 2 0% 3,676Có hàng
4,000Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 10 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X5R 0603 2 0% 28,705Có hàng
15,000Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

10 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.001uF X7R AUTO 5% Flex VW 80808 1,744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 630 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) AEC-Q200 SMD Auto X7R VW80808 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A510FT NEW GLOBAL PN 100V 51pF A 581-KGQ15ACG2A510FT 68,401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

51 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.52 mm (0.06 in) 0.76 mm (0.03 in) 0.91 mm (0.036 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR71C104KM NW G LOB PN 16V 0.1uF X7R A 581-KAM15AR71C104KM 641,158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF C0G 0603 5% 23,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.031 in) 0.87 mm (0.034 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 120pF 100V C0G 10% HI FREQ 31,234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

120 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 15pF 100V C0G 1% HI FREQ 8,143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

15 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 27pF 250V C0G 5% HI FREQ 34,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

27 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 270pF 50V C0G 10% HI FREQ 41,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

270 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel