0805 1 % Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 6,062
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470pF 250VDC 1% 0805 C0G 23,171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

470 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1 mm (0.039 in) GRM Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 0805 1% Flex Soft 10,967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

10 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2A101FT NEW GLOBAL PN 100V 100pF A 581-KGQ21HCG2A101FT 39,924Có hàng
28,000Dự kiến 28/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

100 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680pF 50volts C0G 1% 6,066Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

680 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 200pF 250V C0G 1% HI FREQ 16,267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

200 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts C0G 1500pF 1% 8,521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1.5 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1200PF 100V 1% 6,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1.2 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 270pF 250V C0G 1% HI FREQ 9,558Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

270 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 50V 1% 7,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D470FT NEW GLOBAL PN 200V 47pF A 581-KGQ21HCG2D470FT 22,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

47 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.02 mm (0.04 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 13pF C0G 0805 1% Tol 34,369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

13 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF C0G 0805 1% AEC-Q200 3,033Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

100 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

150 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) GRM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

180 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2200pF C0G 0805 1% 2,319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 3,000

2.2 nF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9,913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

120 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) GRM Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6800pF C0G 0805 1% 8,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

6.8 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6800pF C0G 0805 1% AEC-Q200 17,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

6.8 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs ESD SMD Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.01uF C0G 0805 1% 3,869Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

10 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 300pF C0G 0805 1% 51,645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

300 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pf C0G 0805 1 % 14,556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

200 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1000pF 50volts C0G 1% 29,351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 120pF C0G 0805 1% 22,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

120 pF 500 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2200pF C0G 0805 1% 3,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 nF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF C0G 0805 1% 4,289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel