2220 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 22,725
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2uF X7R 2220 10% AEC-Q200 903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) 3.1 mm (0.122 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KONNEKT Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1200V 0.024uF C0G 2220 10% 2,399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.024 uF 1.2 kVDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KC-LINK with KONNEKT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500Volt 0.022uF X7R 10% Flex Term AECQ2 686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 1.5 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.9 mm (0.232 in) 5 mm (0.197 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10nF 500volt 10% 1,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 500 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ OMD Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1uF 100volt 10% 1,066Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 5.08 mm (0.2 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ OMD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 3300pF X7R 2220 10% AEC-Q200 1,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3300 pF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 4700pF C0G 2220 5% 742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF 0.05 4,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.047 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 2220 630V 0.15uF X7R 20% AEC-Q200 4,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.15 uF 630 VDC X7R 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM55CR71H106KS NEW GLOBAL PN 50V 10uF 2 A 581-KGM55CR71H106KS 3,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 50 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vo 0.2uF 2220 C0G w/KONNEKT AECQ2 1,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

0.2 uF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KONNEKT Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.027uF C0G 2220 5% AEC-Q200 1,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.027 uF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.033uFC0G 5% High Temp 200C 684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.033 uF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HVHT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.022uF C0G 2220 5% AEC-Q200 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.022 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 2uF X7R 2220 10% AEC-Q200 1,143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2 uF 200 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) 3.1 mm (0.122 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KONNEKT Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 2220 250V 1.5uF X7T 10% AEC-Q200 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.5 uF 250 VDC X7T 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V X7R .47uF 2220 Tol 10% 786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.47 uF 250 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 3.4 mm (0.134 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 450V 0.68uF X7T 10% T: 2mm 910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.68 uF 450 VDC X7T 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 2220 250V 1.5uF X7T 20% AEC-Q200 590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.5 uF 250 VDC X7T 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C5750X7R1H106M 18,305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6.8 uF 50 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3.9uF 2220 10% X7R 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

3.9 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH CV 458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 16 VDC X7R 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 0.64 mm (0.025 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 1000pF 0.2 370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1000 pF 3 kVDC C0G (NP0) 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.18uF 10% C0G 2220 938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.18 uF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2.2uF X7R 2220 0.2 154Có hàng
800Dự kiến 31/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

2.2 uF 250 VDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel