2 mm Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 95
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Đóng gói
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 100Vdc 27nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

27 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 500Vdc 22nF +/-5% C0G/NP0(1B) 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

22 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 500Vdc 27nF +/-5% C0G/NP0(1B) 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

27 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 100Vdc 22nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

22 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 100Vdc 27nF +/-5% C0G/NP0(1B) 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

27 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 250Vdc 22nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

22 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 250Vdc 33nF +/-5% C0G/NP0(1B) 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
33 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 500Vdc 27nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

27 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 100Vdc 33nF +/-5% C0G/NP0(1B) 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

33 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 250Vdc 27nF +/-5% C0G/NP0(1B) 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

27 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 250Vdc 27nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

27 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 500Vdc 33nF +/-5% C0G/NP0(1B) 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

33 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 500Vdc 33nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

33 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 250Vdc 22nF +/-5% C0G/NP0(1B) 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

22 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 250Vdc 33nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
33 nF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 100Vdc 22nF +/-5% C0G/NP0(1B) 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

22 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 100Vdc 33nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

33 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 500Vdc 22nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

22 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier;630 - 630V;0361 - 360pF ;F +/-1% ;High Q C0G/NP0; AF9LM - SM Marked Standard Chip 860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

360 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2 mm Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier;2K0 - 2kV;0620 - 62pF ;F +/-1% ;High Q C0G/NP0; AF9LM - SM Marked Standard Chip 968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

62 pF 2 kVDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2 mm Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700PF 1250V 5% 1210
1,000Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Multilayer Ceramic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier;2K0 - 2kV;0390 - 39pF ;F +/-1% ;High Q C0G/NP0; AF9LM - SM Marked Standard Chip
1,000Dự kiến 27/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

39 pF 2 kVDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2 mm Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4700 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Multilayer Ceramic Capacitors Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700PF 1250V 1% 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

4700 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Multilayer Ceramic Capacitors Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4700 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Multilayer Ceramic Capacitors Reel