2 mm Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 77
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Đóng gói
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier;630 - 630V;0361 - 360pF ;F +/-1% ;High Q C0G/NP0; AF9LM - SM Marked Standard Chip 860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

360 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2 mm Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier;2K0 - 2kV;0620 - 62pF ;F +/-1% ;High Q C0G/NP0; AF9LM - SM Marked Standard Chip 968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

62 pF 2 kVDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Silver - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2 mm Non-Magnetic Capacitors Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4700 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ceramic Capacitor Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700PF 1250V 1% 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

4700 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ceramic Capacitor Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4700 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ceramic Capacitor Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700PF 1250V 2% 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4700 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ceramic Capacitor Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700PF 1250V 5% 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

5600 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ceramic Capacitor Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5600PF 1250V 1% 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

5600 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ceramic Capacitor Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

5600 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ceramic Capacitor Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5600PF 1250V 2% 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5600 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

5600 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ceramic Capacitor Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5600PF 1250V 5% 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5600 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

6800 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ceramic Capacitor Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6800PF 1250V 1% 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

6800 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ceramic Capacitor Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

6800 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ceramic Capacitor Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6800PF 1250V 2% 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6800 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

6800 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ceramic Capacitor Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6800PF 1250V 5% 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6800 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

8200 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ceramic Capacitor Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8200PF 1250V 1% 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

8200 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ceramic Capacitor Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

8200 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ceramic Capacitor Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8200PF 1250V 2% 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8200 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

8200 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm 2.5 mm 2 mm Ceramic Capacitor Reel