3.2 mm MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 94
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đóng gói
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1206Y471JXLAT31G 2,980Có hàng
3,000Dự kiến 22/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT 470 pF 630 V X7R 5 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitor
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 10uF 50Vol 10% 9,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 10 uF 50 VDC X5R 10 % 1206 3216 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X7S 1210 10% AEC-Q200 Flex
3,000Dự kiến 20/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 4.7 uF 100 VDC X7S 10 % 1210 3225 Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade Low Resistance Soft Term, MLCC, 1210, X7R, 100V, 10F, 2.5mm
4,000Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 10 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade Low Resistance Soft Term, MLCC, 1210, X7R, 100V, 10F, 2.5mm
4,000Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 10 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1206Y561KXEAT31G
6,000Dự kiến 28/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT 560 pF 500 V X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Chip Capacitor
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SMP MLC HI-REL 500Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
SMD/SMT 1000 pF 100 VDC 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Ceramic Chip Capacitor Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SMP MLC HI-REL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC 20 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Chip Capacitor Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SMP MLC HI-REL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
SMD/SMT 0.047 uF 50 VDC 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Chip Capacitor Reel
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded .2LS .47uF 50V 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 5,000

Radial 0.47 uF 50 VDC X7R 20 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700PF 1250V 1% 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 4700 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700PF 1250V 2% 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 4700 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 4700 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700PF 1250V 5% 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 4700 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 5600 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5600PF 1250V 1% 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 5600 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 5600 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5600PF 1250V 2% 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 5600 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 5600 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5600PF 1250V 5% 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 5600 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 6800 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6800PF 1250V 1% 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT 6800 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

SMD/SMT 6800 pF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Ceramic Capacitor Reel