HV Sê-ri MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 740
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 270pF 3kV 5% C0G 1825 2,171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 270 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47pF 3kV 5% C0G 1825 1,688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 47 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 3000V 470pF C0G 10% LS=5.08mm 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 470 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 200 C General Type MLCCs Bulk
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150pF 3kV 5% C0G 1825 1,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 150 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0nF 4000volts 10% X7R High Voltage 1,779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 1 nF 4 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 180pF 3kV 5% C0G 1825 2,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 180 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10nF 3000volts 10% X7R High Voltage 1,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 10 nF 3 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820pF 5kV 5% X7R 2225 1,254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 820 pF 5 kVDC C0G (NP0) 5 % 2225 (Reversed) 5764 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 68pF 3kV 5% C0G 1825 1,756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 68 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120pF 3kV 5% C0G 1825 1,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 120 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330pF 3kV 5% C0G 1825 1,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 330 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5nF 5000volts 10% X7R High Voltage 2,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 1.5 nF 5 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.8nF 3000volts 10% X7R High Voltage 1,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 6.8 nF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 82pF 3kV 5% C0G 1825 1,744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 82 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 3000 VDC 100pF C0G 10% LS=5.08mm 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Radial 100 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 200 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 0.01uF X7R 10% LS=4.32mm 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 10 nF 500 VDC X7R 10 % - 55 C + 200 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1000V 0.1uyF 20% X7R MIL-PRF-49467 Group A 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Radial 100 nF 1 kVDC X7R 20 % - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Capacitors Tray
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220pF 3kV 5% C0G 1825 686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 220 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1000V 2.2uF X7R 10% LS=34.92mm 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Radial 2.2 uF 1 kVDC X7R 10 % - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs Bulk
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 390pF 3kV 5% C0G 1825 2,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 390 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 3000V 0.01uF X7R 0% + 100% LS=12.7mm 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 10 nF 3 kVDC X7R 0 %, + 100 % - 55 C + 200 C General Type MLCCs Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 0.47uF X7R 10% LS=9.52mm 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Radial 470 nF 500 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C High Voltage MLCCs Bulk
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7nF 3000volts 10% X7R High Voltage 10,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 4.7 nF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5650 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 1000pF C0G 5% LS=4.32mm 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 1 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 200 C General Type MLCCs Bulk
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0nF 3000volts 10% X7R High Voltage 7,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1 nF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel