Niobium Oxide Capacitors 4V 47uF 20%
NOJB476M004RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.71
170 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB476M004
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 4V 47uF 20%
170 Có hàng
1
$0.71
10
$0.476
100
$0.325
500
$0.265
2,000
$0.204
24,000
Xem
1,000
$0.245
24,000
$0.202
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
47 uF
4 VDC
1.6 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
3.8 uA
252 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 22uF 20% 20% Tol .
NOJB226M010RWB
KYOCERA AVX
1:
$1.62
1,398 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB226M010RWB
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 22uF 20% 20% Tol .
1,398 Có hàng
1
$1.62
10
$0.855
100
$0.808
500
$0.688
2,000
$0.595
4,000
Xem
1,000
$0.65
4,000
$0.561
10,000
$0.541
24,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
22 uF
10 VDC
700 mOhms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
4.4 uA
382 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20% ESR=60 0mOhm
NOSB226M006R0600
KYOCERA AVX
1:
$1.54
2,175 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOSB226M006
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20% ESR=60 0mOhm
2,175 Có hàng
1
$1.54
10
$0.807
100
$0.743
500
$0.635
2,000
$0.582
4,000
Xem
1,000
$0.617
4,000
$0.54
10,000
$0.518
24,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
22 uF
6.3 VDC
600 mOhms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 125 C
2.6 uA
412 mA
NOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 100uF 1210 ESR= 1.7Ohms 20%
NOJB107M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.82
5,931 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB107M006RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 100uF 1210 ESR= 1.7Ohms 20%
5,931 Có hàng
1
$0.82
10
$0.404
100
$0.366
500
$0.303
2,000
$0.273
4,000
Xem
1,000
$0.284
4,000
$0.259
10,000
$0.232
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
100 uF
6.3 VDC
1.7 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
60 uA
245 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 10uF 20%
NOJB106M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.71
108 Có hàng
2,000 Dự kiến 03/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB106M010
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 10uF 20%
108 Có hàng
2,000 Dự kiến 03/09/2026
Bao bì thay thế
1
$0.71
10
$0.344
100
$0.311
500
$0.256
2,000
$0.224
4,000
Xem
1,000
$0.239
4,000
$0.203
10,000
$0.193
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
10 uF
10 VDC
2.2 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
2 uA
215 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 4V 100uF 1210 ESR=1. 4Ohms 20%
NOJB107M004RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.76
2,579 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB107M004RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 4V 100uF 1210 ESR=1. 4Ohms 20%
2,579 Có hàng
1
$0.76
10
$0.365
100
$0.331
500
$0.273
2,000
$0.253
4,000
Xem
1,000
$0.255
4,000
$0.221
10,000
$0.206
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
100 uF
4 VDC
1.4 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
8 uA
270 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 15uF 20%
NOJB156M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.78
1,898 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB156M010
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 15uF 20%
1,898 Có hàng
1
$0.78
10
$0.532
100
$0.363
500
$0.296
2,000
$0.248
4,000
Xem
1,000
$0.274
4,000
$0.232
10,000
$0.214
24,000
$0.203
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
15 uF
10 VDC
2 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
3 uA
226 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20%
NOJB226M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.71
7,313 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB226M006
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20%
7,313 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.71
10
$0.338
100
$0.305
500
$0.251
2,000
$0.224
4,000
Xem
4,000
$0.208
10,000
$0.188
24,000
$0.187
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
22 uF
6.3 VDC
1.9 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
2.6 uA
232 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 22uF 20%
NOJB226M010RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.66
3,032 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB226M010
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 22uF 20%
3,032 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.66
10
$0.31
100
$0.28
500
$0.229
2,000
$0.20
4,000
Xem
1,000
$0.213
4,000
$0.184
10,000
$0.171
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
22 uF
10 VDC
1.8 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
4.4 uA
238 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 33uF 20%
NOJB336M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.56
2,637 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB336M006
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 33uF 20%
2,637 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.56
10
$0.257
100
$0.231
500
$0.199
2,000
$0.193
4,000
Xem
1,000
$0.193
4,000
$0.148
10,000
$0.137
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
33 uF
6.3 VDC
1.7 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
4 uA
245 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 47uF 20%
NOJB476M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.61
2,485 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB476M006RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 47uF 20%
2,485 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.61
10
$0.358
100
$0.271
500
$0.226
2,000
$0.217
4,000
Xem
1,000
$0.218
4,000
$0.171
10,000
$0.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
47 uF
6.3 VDC
1.6 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
5.6 uA
252 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 33uF 20% ESR=60 0mOhm
NOSB336M006R0600
KYOCERA AVX
1:
$0.88
2,742 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOSB336M006
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 33uF 20% ESR=60 0mOhm
2,742 Có hàng
1
$0.88
10
$0.432
100
$0.393
500
$0.326
2,000
$0.288
4,000
Xem
1,000
$0.306
4,000
$0.267
10,000
$0.251
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
33 uF
6.3 VDC
600 mOhms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 125 C
4 uA
412 mA
NOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 47uF 20% ESR=500mOhm
NOSB476M006R0500
KYOCERA AVX
1:
$0.69
147 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOSB476M006R0500
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 47uF 20% ESR=500mOhm
147 Có hàng
1
$0.69
10
$0.35
100
$0.31
500
$0.257
2,000
$0.228
4,000
Xem
1,000
$0.243
4,000
$0.211
10,000
$0.196
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
47 uF
6.3 VDC
500 mOhms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 125 C
5.6 uA
452 mA
NOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 10V 10uF 20%
NOJB106M010SWJ
KYOCERA AVX
8,000:
$0.182
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB106M010SWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 10uF 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn :
8,000
Các chi tiết
10 uF
10 VDC
2.2 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
2 uA
215 mA
NOJ
Reel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 100uF 1210 ESR= 1.4Ohms 20%
NOJB107M001RWJ
KYOCERA AVX
2,000:
$0.524
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB107M001RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 100uF 1210 ESR= 1.4Ohms 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
100 uF
1.8 VDC
1.4 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
3.6 uA
270 mA
NOJ
Reel
Niobium Oxide Capacitors 1.8V 100uF 1210 ESR= 400mOhms 20%
NOJB107M002RWJ
KYOCERA AVX
2,000:
$0.497
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB107M002RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 1.8V 100uF 1210 ESR= 400mOhms 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
2,000
$0.497
24,000
$0.48
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
100 uF
2.5 VDC
400 mOhms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
5 uA
270 mA
NOJ
Reel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 15uF 20%
NOJB156M006RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.61
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB156M006
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 15uF 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.61
10
$0.412
100
$0.281
500
$0.23
2,000
$0.18
10,000
Xem
1,000
$0.213
10,000
$0.178
24,000
$0.175
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
15 uF
6.3 VDC
2 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.8 uA
226 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 15uF 20%
NOJB156M006SWJ
KYOCERA AVX
8,000:
$0.162
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB156M006SWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 15uF 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn :
8,000
Các chi tiết
15 uF
6.3 VDC
2 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.8 uA
226 mA
NOJ
Reel
Niobium Oxide Capacitors 4V 22uF 20%
NOJB226M004RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB226M004
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 4V 22uF 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
1
$0.73
10
$0.491
100
$0.335
500
$0.274
2,000
$0.21
10,000
Xem
1,000
$0.253
10,000
$0.209
24,000
$0.208
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
22 uF
4 VDC
1.9 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.8 uA
232 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20%
NOJB226M006RWJV
KYOCERA AVX
1:
$0.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB226M006RWJV
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
1
$0.73
10
$0.492
100
$0.336
500
$0.274
2,000
$0.211
10,000
Xem
1,000
$0.254
10,000
$0.208
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
22 uF
6.3 VDC
1.9 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
2.6 uA
232 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20%
NOJB226M006SWJ
KYOCERA AVX
8,000:
$0.192
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB226M006SWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn :
8,000
Các chi tiết
22 uF
6.3 VDC
1.9 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
2.6 uA
232 mA
NOJ
Reel
Niobium Oxide Capacitors 10V 22uF 20%
NOJB226M010SWJ
KYOCERA AVX
8,000:
$0.173
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB226M010SWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 10V 22uF 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn :
8,000
Các chi tiết
22 uF
10 VDC
1.8 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
4.4 uA
382 mA
NOJ
Reel
Niobium Oxide Capacitors 2.5V 33uF 20%
NOJB336M002RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB336M002RWJ
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 2.5V 33uF 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
1
$0.85
10
$0.57
100
$0.389
500
$0.318
2,000
$0.24
24,000
Xem
1,000
$0.294
24,000
$0.232
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
33 uF
2.5 VDC
1.7 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
1.7 uA
245 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 4V 33uF 20%
NOJB336M004RWJ
KYOCERA AVX
1:
$0.84
Thời gian sản xuất của nhà máy: 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB336M004
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 4V 33uF 20%
Thời gian sản xuất của nhà máy: 15 Tuần
1
$0.84
10
$0.563
100
$0.384
500
$0.314
2,000
$0.237
24,000
Xem
1,000
$0.29
24,000
$0.233
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
33 uF
4 VDC
1.7 Ohms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
2.6 uA
245 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 33uF 20% 20% To l.
NOJB336M006RWB
KYOCERA AVX
1:
$0.70
Thời gian sản xuất của nhà máy: 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-NOJB336M006RWB
KYOCERA AVX
Niobium Oxide Capacitors 6.3V 33uF 20% 20% To l.
Thời gian sản xuất của nhà máy: 15 Tuần
1
$0.70
10
$0.469
100
$0.32
500
$0.262
1,000
$0.242
2,000
$0.202
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
33 uF
6.3 VDC
700 mOhms
1210 (3528 metric)
20 %
- 55 C
+ 105 C
4 uA
382 mA
NOJ
Reel, Cut Tape, MouseReel