33 uF 3528 Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 169
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 10 volts 20% T Case 70 Max. ESR 5,801Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1411 70 mOhms 33 uA 1.2 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 20% ESR=25mOhms Thời gian sản xuất của nhà máy: 25 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 25 mOhms 33 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 20% ESR=40mOhms 4,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 40 mOhms 33 uA 1.1 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 6.3volts 20% B Case 40 Max. ESR 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 40 mOhms 20.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 1311 20% ESR=7mOhms 2,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 20.79 uA 1.1 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 33uF 1.1A ESR 70mOhm/300kHz 3,248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 20.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPB Reel, Cut Tape
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 20% ESR=80mOhms 2,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1411 80 mOhms 33 uA 1.1 mm - 55 C + 125 C 3528 T Case T525 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 20% ESR=80mOhms 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1411 80 mOhms 33 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T540 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 20% 1210 ESR=70mOhm 626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1210 70 mOhms 33 uA 1.2 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF AEC-Q200 20% ESR=80mOhms AEC-Q200 1,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 80 mOhms 33 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 20% ESR=70mOhms 1,712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 33 uA 1.1 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 20% 1210 E SR=200mOhm 3,222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1210 200 mOhms 20.8 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 8V 33uF 1311 20% ESR=80mOhms 2,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 uF 8 VDC SMD/SMT 20 % 1411 80 mOhms 26.4 uA 1.1 mm - 55 C + 125 C 3528 T Case T525 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 1311 20% ESR=80mOhms 1,949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 80 mOhms 20.8 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T525 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 20% ESR=70mOhms 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 33 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay T55B336M016C0070
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer T55B336M016C0070 2,589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1411 70 mOhms 52.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4VDC 33uF 1380 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 1,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 13.2 uA 1.9 mm - 55 C + 150 C 3528 B Case T599 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1380 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 33 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 33uF 3528 ESR=100mOhms 3,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 1311 100 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Coded T527 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 33uF ESR=70mOhms High Volt 3,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 1411 70 mOhms 1.9 mm - 55 C 3528 B Code T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 20% 1000mA 125degreeC 7,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

33 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1311 90 mOhms 158.4 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B2 TDC Reel, Cut Tape
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 20% 1000mA 105degreeC 3,966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

33 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1311 90 mOhms 158.4 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B2 TQC Reel, Cut Tape
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 20V 33uF 20% 900mA 3,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 1411 100 mOhms 198 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 10 volts 20% B Case 70 Max. ESR 10,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1411 70 mOhms 33 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 20% ESR=70mOhms 5,574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 33 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel