2917 Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 4,210
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 2917 20% ESR=15mOhms 18,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 330uF 2917 20% ESR=6mOhm 5,504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 207.9 uA 3.8 mm - 55 C + 125 C 7343 Y Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 680uF 2917 20% ESR=5mOhms 6,737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 5 mOhms 272 uA 3.8 mm - 55 C + 125 C 7343 Y Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 560uF 2917 20% ESR=5mOhms 6,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

560 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 5 mOhms 140 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 470uF ESR 7mohm 13,447Có hàng
6,000Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 117.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 470uF 20% ESR 40mOhm 13,336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 296.1 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D4 Case TPE Reel, Cut Tape
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 2917 20% ESR=25mOhms 21,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 20% ESR=9mOhms AEC-Q200 24,864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16VDC 100uF 20% 1800mA 10,954Có hàng
9,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 160 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 Case TDC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 220uF ESR 9mohm 8,746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,500
: 2,500

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 220uF 20% ESR 6mOhm 3,557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,500
: 2,500

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 68uF 7343 ESR=50mOhms AEC-Q200 1,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

68 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Coded T598 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 100uF 20% 2917 ESR=40Ohms Blk Resin 702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 250 uA 2.9 mm + 125 C 7343 D Case TCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 15uF 20% 2917 ES R=100mOhm 2,402Có hàng
7,000Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

15 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 52.5 uA 2 mm - 55 C + 105 C 7343 Y Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 100uF 7343 ESR=50mOhms AEC-Q200 1,307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 250 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Coded T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 50V 4.7uF 20% 2917 E SR=250mOhm 1,704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 250 mOhms 23.5 uA 2 mm - 55 C + 105 C 7343 Y Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 680uF 2917 20% ESR=10mOhms 1,546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

680 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 100uF 2917 20% ESR=60mOhms 1,084Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
100 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 250 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T541 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 2917 20% ESR=45mOhms 1,921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 45 mOhms 52.8 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 68uF 20% ESR=50mOhms 4,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

68 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 108.8 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 680uF 2917 20% ESR=5mOhms 1,543Có hàng
1,000Dự kiến 10/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 5 mOhms 272 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 4V 470uF 20% 2917 ES R=15mOhm 2,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 188 uA 2 mm - 55 C + 105 C 7343 Y Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 30V 100uF 2917 10% ESR=70mOhms 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
100 uF 30 VDC SMD/SMT 10 % 2917 70 mOhms 300 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T541 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 22uF 2917 10% ESR=75mOhms 927Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
22 uF 25 VDC SMD/SMT 10 % 2917 75 mOhms 55 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 470uF 2917 10% ESR=15mOhms 237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 10 % 2917 15 mOhms 296.1 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel