B Case Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 1,391
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 6.3volts 20% B Case 200 Max. ESR 2,081Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 200 mOhms 138.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 6.3volts 20% B Case 40 Max. ESR 3,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 40 mOhms 29.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 1uF 1311 20% ESR=200mohms 1,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

1 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 1411 200 mOhms 5 uA 2.1 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 100uF 1311 20% ESR=55mOhms AEC-Q200 2,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1311 55 mOhms 25 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 20% 1210 ES R=300mOhm Black Resi 1,863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1210 300 mOhms 22 uA 2.1 mm - 55 C 3528 B Case TCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 6.8uF 20% 1210 E SR=150mOhm 2,323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

6.8 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 1210 150 mOhms 17 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 2.5volts 20% B Case 45 Max. ESR 1,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1411 45 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 100uF 3528 20% ESR=0.055Ohms AECQ2 1,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1311 500 kOhms 25 mA 1.9 mm - 55 C + 150 C 3528 B Case T599 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 50V 1uF 20% 1210 ESR =300mOhm Black Resin 1,429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 1210 300 mOhms 5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 100uF 20% 1210 ESR=70mOhm 2,118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1210 70 mOhms 25 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 20% 1210 E SR=200mOhm 3,222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1210 200 mOhms 20.8 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 2.5 volts 20% B Case 35 Max. ESR 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1411 35 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 1311 20% ESR=70mOhms 3,344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 29.61 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 2917 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 40 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay T55B106M035C0150
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer T55B106M035C0150 1,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1411 200 mOhms 35 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55
Vishay T55B105M063C0200
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer T55B105M063C0200 1,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 1411 200 mOhms 6.3 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55
Vishay T55B336M016C0070
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer T55B336M016C0070 2,589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1411 70 mOhms 52.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55
Vishay T55B225M050C0200
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer T55B225M050C0200 1,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.2 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 1411 200 mOhms 11 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 20% ESR=70mOhms 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 33 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 1311 20% ESR=80mOhms 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
47 uF 6 VDC SMD/SMT 20 % 1210 80 mOhms 28.2 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T540 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 60volts 20uF 20% 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
20 uF 60 VDC Axial 20 % 200 mOhms 120 uA - 55 C + 105 C B Case T550 Tray
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 1311 10% ESR=150mOhms 327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
100 uF 10 VDC SMD/SMT 10 % 1311 150 mOhms 100 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 47uF 20% ESR=35mOhms 2,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
47 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 35 mOhms 47 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=15mOhms 1,729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 15 mOhms 63 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6V 100uF 20% SnPb 5% Pb min ESR=45mOhms AEC-Q200 1,516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
100 uF 6 VDC SMD/SMT 20 % 1411 45 mOhms 60 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T598 SnPb AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel