D Case Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 1,745
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 10% -55 +/- 125C ESR=80mOhms 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
100 uF 10 VDC SMD/SMT 10 % 2917 80 mOhms 100 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 4.7uF 2917 20% ESR=75mOhms 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
4.7 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 2917 75 mOhms 29.6 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T55 7343-28 47kuF 0.2 25V 7" reel 65kHz ESR 522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 65 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55
Vishay T51D477M004C0025
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer T51D477M004C0025 917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 150uF 2917 10% ESR=5mOhms 383Có hàng
1,200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
150 uF 10 VDC SMD/SMT 10 % 2917 5 mOhms 150 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 20% 2917 ESR=15mOhm 516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 138.6 uA 2.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 6.3volts 20% D Case 18 Max. ESR 417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 47uF 20% 7343-31 -55 /+125C ESR=70mOhms
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 164.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 5.6uF 2917 20% ESR=70mOhms 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

5.6 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 28 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 47uF 2917 20% ESR=65mOhms 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 65 mOhms 75.2 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T540 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 16V 68uF 20% 2917 ES R=50mOhm 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

68 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 108.8 uA 2.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 63volts 20% D Case 60 Max.ESR 5Có hàng
8,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 63 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T55 7343-28 47kuF 0.2 35V 7" reel 70kHz ESR 53Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 164.5 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 20% ESR=15mOhms 2,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,000
: 2,500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 150uF 2917 20% ESR=25mOhms AEC-Q200 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 94.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 2917 10% ESR=100mOhms 520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
10 uF 50 VDC SMD/SMT 10 % 2917 100 mOhms 50 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 2917 20% ESR=7mOhms 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 6.3volts 20% D Case 8 Max.ESR 960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 8 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 470uF 2.5volts 20% D Case 7 Max. ESR 665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 680uF 2.5volts 20% D Case 7 Max. ESR 457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 150uF 20% ESR=55mOhms 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 150 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T525 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 150uF 20% 2917 ESR=12mOhm 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 12 mOhms 94.5 uA 2.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 8V 150uF 2917 20% ESR=40mOhms 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 uF 8 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 120 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 220UF 10V 10% D 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
220 uF 10 VDC SMD/SMT 10 % 2917 40 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 4V 330uF 20% 2917 ES R=50mOhm 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 132 uA 2.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel